![]() Lukas Droppa 15 | |
![]() Ricardinho (Thay: Alexandru Nicu Vlad) 46 | |
![]() Mihai Butean (Thay: Tiberiu Capusa) 59 | |
![]() Richard Sila (Thay: Laurentiu Corbu) 59 | |
![]() Constantin Budescu (Thay: Ion Gheorghe) 68 | |
![]() Gabriel Tamas 70 | |
![]() Marius Martac (Thay: Marco Dulca) 70 | |
![]() Marcelo Lopes (Thay: Vadim Rata) 77 | |
![]() Paul Iacob 83 | |
![]() Tiberiu Capusa 83 | |
![]() Lorand Levente Fulop (Thay: Adam Nemec) 86 | |
![]() Helder Tavares (Thay: Lukas Droppa) 86 | |
![]() Ulrich Meleke 90+1' |
Thống kê trận đấu Chindia Targoviste vs FC Voluntari
số liệu thống kê

Chindia Targoviste

FC Voluntari
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 26
0 Việt vị 2
26 Chuyền dài 23
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 8
10 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Chindia Targoviste vs FC Voluntari
Chindia Targoviste (4-4-2): Catalin Cabuz (33), Tiberiu Capusa (98), Andrei Pitian (22), Daniel Celea (5), Adrian Ionita (88), Doru Popadiuc (59), Paul Iacob (6), Marco Dulca (8), Laurentiu Corbu (7), Daniel Popa (19), Daniel Constantin Florea (11)
FC Voluntari (4-2-3-1): Mihai Popa (71), Denis Ciobotariu (13), Gabriel Tamas (30), Igor Armas (5), Alexandru Nicu Vlad (23), Ulrich Meleke (3), Lukas Droppa (66), Cristian Costin (98), Ion Gheorghe (8), Vadim Rata (22), Adam Nemec (77)

Chindia Targoviste
4-4-2
33
Catalin Cabuz
98
Tiberiu Capusa
22
Andrei Pitian
5
Daniel Celea
88
Adrian Ionita
59
Doru Popadiuc
6
Paul Iacob
8
Marco Dulca
7
Laurentiu Corbu
19
Daniel Popa
11
Daniel Constantin Florea
77
Adam Nemec
22
Vadim Rata
8
Ion Gheorghe
98
Cristian Costin
66
Lukas Droppa
3
Ulrich Meleke
23
Alexandru Nicu Vlad
5
Igor Armas
30
Gabriel Tamas
13
Denis Ciobotariu
71
Mihai Popa

FC Voluntari
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Laurentiu Corbu Richard Sila | 46’ | Alexandru Nicu Vlad Ricardinho |
59’ | Tiberiu Capusa Mihai Butean | 77’ | Vadim Rata Marcelo Lopes |
70’ | Marco Dulca Marius Martac | 86’ | Lukas Droppa Helder Tavares |
86’ | Adam Nemec Lorand Levente Fulop |
Cầu thủ dự bị | |||
Milan Kocic | Victor Rimniceanu | ||
Marius Martac | Cosmin Achim | ||
Cristian Cherchez | Helder Tavares | ||
Marian Serban | Alexandru Ilie | ||
Dinu Moldovan | Lorand Levente Fulop | ||
Richard Sila | George Merloi | ||
Mihai Butean | Constantin Budescu | ||
Razvan Matis | Marcelo Lopes | ||
Simon Rumbullaku | Ricardinho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây Chindia Targoviste
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại