![]() Doru Popadiuc (Kiến tạo: Daniel Popa) 14 | |
![]() Doru Popadiuc 32 | |
![]() Omar Govea 32 | |
![]() Rassambek Akhmatov 50 | |
![]() Daniel Constantin Florea (Thay: Adam Nemec) 64 | |
![]() Marcelo Lopes (Thay: Helder Tavares) 64 | |
![]() Doru Popadiuc (Kiến tạo: Cristian Negut) 68 | |
![]() Deian Boldor (Thay: Modestas Vorobjovas) 72 | |
![]() Adrian Ionita (Thay: Andrei Serban) 72 | |
![]() Cosmin Achim 74 | |
![]() Sergej Grubac (Thay: Daniel Popa) 75 | |
![]() George Merloi (Thay: Vadim Rata) 75 | |
![]() Mihai Radut (Thay: Cristian Costin) 75 | |
![]() Nasser Chamed (Thay: Cristian Negut) 78 | |
![]() Doru Popadiuc 82 |
Thống kê trận đấu FC Voluntari vs Chindia Targoviste
số liệu thống kê

FC Voluntari

Chindia Targoviste
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 17
6 Việt vị 1
24 Chuyền dài 13
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 4
4 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 5
Đội hình xuất phát FC Voluntari vs Chindia Targoviste
FC Voluntari (3-5-2): Mihai Popa (71), Ulrich Meleke (3), Cosmin Florin Achim (2), Igor Armas (5), Cristian Ionut Costin (98), Naser Aliji (7), Vadim Rata (22), Omar Govea (16), Helder Tavares (18), Adam Nemec (77), Vitalie Damascan (9)
Chindia Targoviste (4-2-3-1): Catalin Cabuz (33), Tiberiu Capusa (98), Esteban Orozco Fernandez (21), Daniel Marinel Celea (6), Denis Constantin Dumitrascu (80), Modestas Vorobjovas (5), Rassambek Akhmatov (66), Andrei Dragos Serban (77), Doru Popadiuc (59), Cristian Daniel Negut (10), Daniel Popa (19)

FC Voluntari
3-5-2
71
Mihai Popa
3
Ulrich Meleke
2
Cosmin Florin Achim
5
Igor Armas
98
Cristian Ionut Costin
7
Naser Aliji
22
Vadim Rata
16
Omar Govea
18
Helder Tavares
77
Adam Nemec
9
Vitalie Damascan
19
Daniel Popa
10
Cristian Daniel Negut
59 3
Doru Popadiuc
77
Andrei Dragos Serban
66
Rassambek Akhmatov
5
Modestas Vorobjovas
80
Denis Constantin Dumitrascu
6
Daniel Marinel Celea
21
Esteban Orozco Fernandez
98
Tiberiu Capusa
33
Catalin Cabuz

Chindia Targoviste
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Helder Tavares Marcelo Lopes | 72’ | Andrei Serban Adrian Mihai Ionita |
64’ | Adam Nemec Daniel Constantin Florea | 72’ | Modestas Vorobjovas Deian Boldor |
75’ | Cristian Costin Mihai Radut | 75’ | Daniel Popa Sergej Grubac |
75’ | Vadim Rata George Cristian Merloi | 78’ | Cristian Negut Nasser Chamed |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Droppa | Mihai Esanu | ||
Jesus Fernandez Collado | Adrian Mihai Ionita | ||
Alexandru Nicu Vlad | Deian Boldor | ||
Ionut Andres | Cosmin Gabriel Atanase | ||
Mihai Radut | Sergej Grubac | ||
Doru Andrei | Nasser Chamed | ||
George Cristian Merloi | Godberg Barry Cooper | ||
Marcelo Lopes | Cristian Georgian Cherchez | ||
Daniel Constantin Florea | Juan Pablo Passaglia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây Chindia Targoviste
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại