Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs Chindia Targoviste hôm nay 22-10-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 22/10

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

0 : 3

Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 22/10/2022
Vòng 15 - VĐQG Romania
Stadionul Anghel Iordanescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Doru Popadiuc (Kiến tạo: Daniel Popa)
14
Doru Popadiuc
32
Omar Govea
32
Rassambek Akhmatov
50
Daniel Constantin Florea (Thay: Adam Nemec)
64
Marcelo Lopes (Thay: Helder Tavares)
64
Doru Popadiuc (Kiến tạo: Cristian Negut)
68
Deian Boldor (Thay: Modestas Vorobjovas)
72
Adrian Ionita (Thay: Andrei Serban)
72
Cosmin Achim
74
Sergej Grubac (Thay: Daniel Popa)
75
George Merloi (Thay: Vadim Rata)
75
Mihai Radut (Thay: Cristian Costin)
75
Nasser Chamed (Thay: Cristian Negut)
78
Doru Popadiuc
82

Thống kê trận đấu FC Voluntari vs Chindia Targoviste

số liệu thống kê
FC Voluntari
FC Voluntari
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 17
6 Việt vị 1
24 Chuyền dài 13
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 4
4 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát FC Voluntari vs Chindia Targoviste

FC Voluntari (3-5-2): Mihai Popa (71), Ulrich Meleke (3), Cosmin Florin Achim (2), Igor Armas (5), Cristian Ionut Costin (98), Naser Aliji (7), Vadim Rata (22), Omar Govea (16), Helder Tavares (18), Adam Nemec (77), Vitalie Damascan (9)

Chindia Targoviste (4-2-3-1): Catalin Cabuz (33), Tiberiu Capusa (98), Esteban Orozco Fernandez (21), Daniel Marinel Celea (6), Denis Constantin Dumitrascu (80), Modestas Vorobjovas (5), Rassambek Akhmatov (66), Andrei Dragos Serban (77), Doru Popadiuc (59), Cristian Daniel Negut (10), Daniel Popa (19)

FC Voluntari
FC Voluntari
3-5-2
71
Mihai Popa
3
Ulrich Meleke
2
Cosmin Florin Achim
5
Igor Armas
98
Cristian Ionut Costin
7
Naser Aliji
22
Vadim Rata
16
Omar Govea
18
Helder Tavares
77
Adam Nemec
9
Vitalie Damascan
19
Daniel Popa
10
Cristian Daniel Negut
59 3
Doru Popadiuc
77
Andrei Dragos Serban
66
Rassambek Akhmatov
5
Modestas Vorobjovas
80
Denis Constantin Dumitrascu
6
Daniel Marinel Celea
21
Esteban Orozco Fernandez
98
Tiberiu Capusa
33
Catalin Cabuz
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
4-2-3-1
Thay người
64’
Helder Tavares
Marcelo Lopes
72’
Andrei Serban
Adrian Mihai Ionita
64’
Adam Nemec
Daniel Constantin Florea
72’
Modestas Vorobjovas
Deian Boldor
75’
Cristian Costin
Mihai Radut
75’
Daniel Popa
Sergej Grubac
75’
Vadim Rata
George Cristian Merloi
78’
Cristian Negut
Nasser Chamed
Cầu thủ dự bị
Lukas Droppa
Mihai Esanu
Jesus Fernandez Collado
Adrian Mihai Ionita
Alexandru Nicu Vlad
Deian Boldor
Ionut Andres
Cosmin Gabriel Atanase
Mihai Radut
Sergej Grubac
Doru Andrei
Nasser Chamed
George Cristian Merloi
Godberg Barry Cooper
Marcelo Lopes
Cristian Georgian Cherchez
Daniel Constantin Florea
Juan Pablo Passaglia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
27/08 - 2021
22/01 - 2022
22/10 - 2022
13/03 - 2023
Hạng 2 Romania
15/09 - 2024

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Chindia Targoviste

Hạng 2 Romania
14/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X