![]() Bandile Shandu (Kiến tạo: Relebohile Mofokeng) 24 | |
![]() Ndabayithethwa Ndlondlo 28 | |
![]() Craig Martin 46 | |
![]() Amigo Luvuyo Memela 46 | |
![]() Ronaldo Maarman 46 | |
![]() Nkosinathi Sibisi 51 | |
![]() Relebohile Mofokeng 61 | |
![]() Goodman Mosele 65 | |
![]() Makhehlene Makhaula 67 | |
![]() Sakhile Innocent Frances Maela 67 | |
![]() Katlego Otladisa 76 | |
![]() James Monyane 76 | |
![]() Patrick Maswanganyi 78 | |
![]() Stanley Nwabili 81+2' | |
![]() Makhehlene Makhaula 85 | |
![]() Craig Martin 85 | |
![]() Fortune Makaringe 88 | |
![]() Brooklyn Poggenpoel 93 | |
![]() Stanley Nwabili 95+5' |
Thống kê trận đấu Chippa United vs Orlando Pirates
số liệu thống kê

Chippa United

Orlando Pirates
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 26
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs Orlando Pirates
Cầu thủ dự bị | |||
Sinoxolo Kwayiba | James Monyane | ||
Lloyd Junior Jaseuavi Kazapua | Fortune Makaringe | ||
Brooklyn Poggenpoel | Katlego Otladisa | ||
Andile Mbenyane | Makhehlene Makhaula | ||
Amigo Luvuyo Memela | Sakhile Innocent Frances Maela | ||
Ronaldo Maarman | Paseka Matsobane Mako | ||
Baraka Majogoro | Bienvenu Eva Nga | ||
Craig Martin | Sandile Mthethwa | ||
Andile Fakude | Melusi Nkazimulo Buthelezi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại