![]() Frank Castaneda 4 | |
![]() Suphanat Mueanta 12 | |
![]() Suphanat Mueanta 15 | |
![]() Sasalak Haiprakhon 30 | |
![]() (Pen) Danilo 32 | |
![]() (Pen) Danilo 61 |
Thống kê trận đấu Chonburi vs Buriram United
số liệu thống kê

Chonburi

Buriram United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thai League
Thành tích gần đây Chonburi
Thai League
Thành tích gần đây Buriram United
ASEAN Club Championship
Thai League
AFC Champions League
Thai League
AFC Champions League
Bảng xếp hạng Thai League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 4 | 2 | 66 | 64 | T H T T T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 6 | 3 | 27 | 60 | T T H T T |
3 | ![]() | 26 | 13 | 7 | 6 | 14 | 46 | T T T T H |
4 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 9 | 43 | T T B T B |
5 | ![]() | 25 | 11 | 7 | 7 | 11 | 40 | B T T H B |
6 | ![]() | 26 | 11 | 5 | 10 | 4 | 38 | B B B T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 9 | 37 | B T B T B |
8 | ![]() | 28 | 11 | 2 | 15 | -16 | 35 | B B T T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -2 | 35 | T H B B T |
10 | 26 | 9 | 7 | 10 | 4 | 34 | H H T B H | |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -18 | 31 | H B T B B |
13 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -17 | 27 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -20 | 26 | B H T B B |
15 | ![]() | 26 | 5 | 6 | 15 | -23 | 21 | H B B T B |
16 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -42 | 15 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại