Thứ Năm, 03/04/2025
Ferran Jutgla (Kiến tạo: Hans Vanaken)
18
Theo Leoni (Thay: Yari Verschaeren)
52
Killian Sardella
56
Eder Alvarez (Thay: Casper Nielsen)
62
Kasper Dolberg
72
Luis Vazquez (Thay: Mats Rits)
76
Louis Patris (Thay: Killian Sardella)
76
Luis Vazquez (Kiến tạo: Thorgan Hazard)
79
Michal Skoras (Thay: Bjorn Meijer)
87
Victor Barbera (Thay: Antonio Nusa)
88
Jan Vertonghen
90
Nilson Angulo (Thay: Kasper Dolberg)
90
Nilson Angulo (Kiến tạo: Anders Dreyer)
90+1'
Thorgan Hazard
90+2'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Anderlecht

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Anderlecht
Anderlecht
51 Kiểm soát bóng 49
14 Phạm lỗi 16
13 Ném biên 28
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Anderlecht

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Maxime De Cuyper (55), Jorne Spileers (58), Brandon Mechele (44), Bjorn Meijer (14), Casper Nielsen (27), Hugo Vetlesen (10), Andreas Olsen (7), Hans Vanaken (20), Antonio Nusa (32), Ferran Jutgla (9)

Anderlecht (4-3-3): Kasper Schmeichel (1), Killian Sardella (54), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Ludwig Augustinsson (15), Yari Verschaeren (10), Mats Rits (23), Mario Stroeykens (29), Anders Dreyer (36), Kasper Dolberg (12), Thorgan Hazard (11)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
55
Maxime De Cuyper
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
14
Bjorn Meijer
27
Casper Nielsen
10
Hugo Vetlesen
7
Andreas Olsen
20
Hans Vanaken
32
Antonio Nusa
9
Ferran Jutgla
11
Thorgan Hazard
12
Kasper Dolberg
36
Anders Dreyer
29
Mario Stroeykens
23
Mats Rits
10
Yari Verschaeren
15
Ludwig Augustinsson
14
Jan Vertonghen
56
Zeno Debast
54
Killian Sardella
1
Kasper Schmeichel
Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
Thay người
62’
Casper Nielsen
Eder Balanta
52’
Yari Verschaeren
Theo Leoni
87’
Bjorn Meijer
Michal Skoras
76’
Killian Sardella
Louis Patris
88’
Antonio Nusa
Victor Barbera Moreno
76’
Mats Rits
Luis Vasquez
90’
Kasper Dolberg
Nilson Angulo
Cầu thủ dự bị
Josef Bursik
Louis Patris
Nordin Jackers
Colin Coosemans
Joel Ordonez
Federico Gattoni
Denis Odoi
Theo Leoni
Eder Balanta
Thomas Delaney
Kyriani Sabbe
Arnstad
Raphael Onyedika
Luis Vasquez
Michal Skoras
Nilson Angulo
Victor Barbera Moreno
Antoine Colassin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
11/11 - 2012
24/02 - 2013
22/09 - 2013
27/01 - 2014
31/08 - 2014
30/11 - 2014
25/10 - 2015
03/10 - 2021
16/10 - 2022
15/01 - 2023
24/09 - 2023
25/02 - 2024
27/10 - 2024
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X