Thứ Sáu, 04/04/2025
Michael Frey
29
Denis Odoi (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
31
Birger Verstraete
36
(Pen) Hans Vanaken
37
Mats Rits
43
Sargis Adamyan
54
Sargis Adamyan
59
Mbwana Samatta (Thay: Koji Miyoshi)
60
Andreas Skov Olsen (Kiến tạo: Mats Rits)
64
Faris Haroun (Thay: Radja Nainggolan)
64
Pieter Gerkens (Thay: Birger Verstraete)
64
Ruud Vormer (Thay: Mats Rits)
68
Johannes Eggestein (Thay: Michel Ange Balikwisha)
77
Aurelio Buta (Thay: Samuel Vines)
77
Eduard Sobol (Thay: Sargis Adamyan)
82
Cisse Sandra (Thay: Andreas Skov Olsen)
82
Hans Vanaken
87
Faris Haroun
90+2'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Royal Antwerp

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Royal Antwerp
Royal Antwerp
51 Kiểm soát bóng 49
17 Phạm lỗi 11
33 Ném biên 23
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Royal Antwerp

Club Brugge (3-5-2): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Andreas Skov Olsen (7), Mats Rits (26), Denis Odoi (6), Hans Vanaken (20), Tajon Buchanan (17), Sargis Adamyan (9), Noa Lang (10)

Royal Antwerp (4-3-1-2): Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), Abdoulaye Seck (30), Dorian Dessoleil (24), Samuel Vines (21), Radja Nainggolan (4), Birger Verstraete (6), Alhassan Yusuf (8), Koji Miyoshi (19), Michel Ange Balikwisha (10), Michael Frey (99)

Club Brugge
Club Brugge
3-5-2
22
Simon Mignolet
77
Clinton Mata
44
Brandon Mechele
4
Stanley N'Soki
7
Andreas Skov Olsen
26
Mats Rits
6
Denis Odoi
20
Hans Vanaken
17
Tajon Buchanan
9
Sargis Adamyan
10
Noa Lang
99
Michael Frey
10
Michel Ange Balikwisha
19
Koji Miyoshi
8
Alhassan Yusuf
6
Birger Verstraete
4
Radja Nainggolan
21
Samuel Vines
24
Dorian Dessoleil
30
Abdoulaye Seck
34
Jelle Bataille
1
Jean Butez
Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-3-1-2
Thay người
68’
Mats Rits
Ruud Vormer
60’
Koji Miyoshi
Mbwana Samatta
82’
Sargis Adamyan
Eduard Sobol
64’
Radja Nainggolan
Faris Haroun
82’
Andreas Skov Olsen
Cisse Sandra
64’
Birger Verstraete
Pieter Gerkens
77’
Michel Ange Balikwisha
Johannes Eggestein
77’
Samuel Vines
Aurelio Buta
Cầu thủ dự bị
Jack Hendry
Dinis Almeida
Eduard Sobol
Faris Haroun
Nick Shinton
Pieter Gerkens
Senne Lammens
Johannes Eggestein
Eder Alvarez
Aurelio Buta
Ruud Vormer
Ortwin de Wolf
Antonio Nusa
Mbwana Samatta
Lynnt Audoor
Bas Dost
Cisse Sandra

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
24/10 - 2021
27/02 - 2022
13/11 - 2022
05/02 - 2023
29/10 - 2023
18/08 - 2024
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
VĐQG Bỉ
01/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X