Thứ Sáu, 04/04/2025
(Pen) Alexandre Mendy
54
Baptiste Mouazan
60
Alexandre Coeff (Thay: Yoann Court)
64
Isaac Matondo (Thay: Axel Urie)
64
Bilal Brahimi
65
Clement Rodrigues (Thay: Ambroise Gboho)
73
Hugo Vandermesch
78
Hugo Vandermesch (Thay: Mathias Autret)
78
Godson Kyeremeh (Thay: Bilal Brahimi)
85
Ali Abdi (Kiến tạo: Valentin Henry)
90+2'

Thống kê trận đấu Concarneau vs Caen

số liệu thống kê
Concarneau
Concarneau
Caen
Caen
58 Kiểm soát bóng 42
15 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Concarneau vs Caen

Tất cả (17)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3'

Valentin Henry đã kiến tạo để ghi bàn.

90+2'

Valentin Henry đã kiến tạo để ghi bàn.

90+3' G O O O A A A L - Ali Abdi trúng đích!

G O O O A A A L - Ali Abdi trúng đích!

90+2' G O O O A A A L - Ali Abdi trúng đích!

G O O O A A A L - Ali Abdi trúng đích!

85'

Bilal Brahimi rời sân và anh ấy được thay thế bởi Godson Kyeremeh.

78'

Mathias Autret rời sân nhường chỗ cho Hugo Vandermesch.

73'

Ambroise Gboho rời sân nhường chỗ cho Clement Rodrigues.

65' Thẻ vàng cho Bilal Brahimi.

Thẻ vàng cho Bilal Brahimi.

64'

Axel Urie rời sân nhường chỗ cho Isaac Matondo.

64'

Yoann Court rời sân và anh ấy được thay thế bởi Alexandre Coeff.

63'

Yoann Court rời sân và anh ấy được thay thế bởi Alexandre Coeff.

60' Thẻ vàng cho Baptiste Mouazan.

Thẻ vàng cho Baptiste Mouazan.

54' G O O O A A A L - Alexandre Mendy của Caen thực hiện thành công quả phạt đền!

G O O O A A A L - Alexandre Mendy của Caen thực hiện thành công quả phạt đền!

53' G O O O A A A L - Alexandre Mendy của Caen thực hiện thành công quả phạt đền!

G O O O A A A L - Alexandre Mendy của Caen thực hiện thành công quả phạt đền!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

Đội hình xuất phát Concarneau vs Caen

Concarneau (4-2-3-1): Esteban Salles (30), Julien Faussurier (33), Mamadou Sylla (5), Issouf Paro (28), Romain Sans (23), Alexandre Philiponeau (6), Maxime Etuin (17), Nassim Chadli (21), Baptiste Mouazan (20), Axel Urie (11), Ambroise Gboho (24)

Caen (4-4-2): Anthony Mandrea (1), Valentin Henry (4), Emmanuel Ntim (91), Romain Thomas (29), Ali Abdi (2), Yoann Court (8), Quentin Daubin (6), Brahim Traore (61), Mathias Autret (23), Bilal Brahimi (21), Alexandre Mendy (19)

Concarneau
Concarneau
4-2-3-1
30
Esteban Salles
33
Julien Faussurier
5
Mamadou Sylla
28
Issouf Paro
23
Romain Sans
6
Alexandre Philiponeau
17
Maxime Etuin
21
Nassim Chadli
20
Baptiste Mouazan
11
Axel Urie
24
Ambroise Gboho
19
Alexandre Mendy
21
Bilal Brahimi
23
Mathias Autret
61
Brahim Traore
6
Quentin Daubin
8
Yoann Court
2
Ali Abdi
29
Romain Thomas
91
Emmanuel Ntim
4
Valentin Henry
1
Anthony Mandrea
Caen
Caen
4-4-2
Thay người
64’
Axel Urie
Isaac Matondo
64’
Yoann Court
Alexandre Coeff
73’
Ambroise Gboho
Clement Rodrigues
78’
Mathias Autret
Hugo Vandermersch
85’
Bilal Brahimi
Godson Kyeremeh
Cầu thủ dự bị
Isaac Matondo
Tidiam Gomis
Clement Rodrigues
Godson Kyeremeh
Thibault Sinquin
Noe Lebreton
Tom Lebeau
Diabe Bolumbu
Abdelwahed Wahib
Alexandre Coeff
Maxime Pattier
Hugo Vandermersch
Pierre Jouan
Yannis Clementia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
20/08 - 2023
H1: 0-0
14/01 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Concarneau

Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
16/11 - 2024
Giao hữu
01/08 - 2024
27/07 - 2024
19/07 - 2024
13/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Caen

Ligue 2
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 1-1
18/02 - 2025
H1: 1-0
11/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1
18/01 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X