Thứ Sáu, 04/04/2025
Tanguy Zoukrou
10
Julien Celestine
45+1'
Axel Urie (Kiến tạo: Isaac Matondo)
60
Nicolas de Preville (Thay: Mouhamed Diop)
64
Ambroise Gboho (Thay: Clement Rodrigues)
72
Kyliane Dong (Thay: Andreas Bruus)
73
Junior Olaitan (Thay: Simon Elisor)
73
Youssouf M'Changama (Thay: Abdoulaye Kante)
73
Romain Sans (Thay: Axel Urie)
83
Noha Ndombasi
84
Yanis Merdji
84
Noha Ndombasi (Thay: Isaac Matondo)
84
Yanis Merdji (Thay: Baptiste Mouazan)
84
Rudy Kohon (Thay: Abdu)
90
Gabriel Bares (Thay: Maxime Etuin)
90

Thống kê trận đấu Concarneau vs Troyes

số liệu thống kê
Concarneau
Concarneau
Troyes
Troyes
37 Kiểm soát bóng 63
14 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Concarneau vs Troyes

Tất cả (18)
90+2'

Maxime Etuin rời sân và được thay thế bởi Gabriel Bares.

90'

Abdu rời sân và được thay thế bởi Rudy Kohon.

84'

Baptiste Mouazan rời sân và được thay thế bởi Yanis Merdji.

84'

Isaac Matondo rời sân và được thay thế bởi Noha Ndombasi.

84'

Axel Urie rời sân và được thay thế bởi Romain Sans.

83'

Axel Urie rời sân và được thay thế bởi Romain Sans.

73'

Abdoulaye Kante vào sân và được thay thế bởi Youssouf M'Changama.

73'

Simon Elisor rời sân và được thay thế bởi Junior Olaitan.

73'

Andreas Bruus rời sân và được thay thế bởi Kyliane Dong.

72'

Andreas Bruus rời sân và được thay thế bởi Kyliane Dong.

72'

Clement Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Ambroise Gboho.

64'

Mouhamed Diop rời sân và được thay thế bởi Nicolas de Preville.

60'

Isaac Matondo đã hỗ trợ ghi bàn.

60' G O O O A A A L - Axel Urie đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Axel Urie đã bắn trúng mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+1' Thẻ vàng dành cho Julien Celestine.

Thẻ vàng dành cho Julien Celestine.

10' Tanguy Zoukrou nhận thẻ vàng.

Tanguy Zoukrou nhận thẻ vàng.

Đội hình xuất phát Concarneau vs Troyes

Concarneau (4-4-2): Esteban Salles (30), Julien Faussurier (33), Guillaume Jannez (4), Julien Celestine (12), Alec Georgen (2), Isaac Matondo (7), Alexandre Philiponeau (6), Maxime Etuin (17), Axel Urie (11), Baptiste Mouazan (20), Clement Rodrigues (22)

Troyes (4-1-4-1): Dogan Alemdar (38), Ismael Boura (8), Tanguy Banhie Zoukrou (22), Mehdi Tahrat (5), Abdu Conté (12), Abdoulaye Kante (42), Andreas Bruus (19), Mouhamed Diop (28), Xavier Chavalerin (24), Rafiki Said (11), Simon Elisor (14)

Concarneau
Concarneau
4-4-2
30
Esteban Salles
33
Julien Faussurier
4
Guillaume Jannez
12
Julien Celestine
2
Alec Georgen
7
Isaac Matondo
6
Alexandre Philiponeau
17
Maxime Etuin
11
Axel Urie
20
Baptiste Mouazan
22
Clement Rodrigues
14
Simon Elisor
11
Rafiki Said
24
Xavier Chavalerin
28
Mouhamed Diop
19
Andreas Bruus
42
Abdoulaye Kante
12
Abdu Conté
5
Mehdi Tahrat
22
Tanguy Banhie Zoukrou
8
Ismael Boura
38
Dogan Alemdar
Troyes
Troyes
4-1-4-1
Thay người
72’
Clement Rodrigues
Ambroise Gboho
64’
Mouhamed Diop
Nicolas de Preville
83’
Axel Urie
Romain Sans
73’
Abdoulaye Kante
Youssouf M'Changama
84’
Isaac Matondo
Noha Ndombasi Nlandu
73’
Simon Elisor
Junior Olaitan Ishola
84’
Baptiste Mouazan
Yanis Merdji
73’
Andreas Bruus
Kyliane Dong
90’
Maxime Etuin
Gabriel Bares
90’
Abdu
Rudy Kohon
Cầu thủ dự bị
Maxime Pattier
Youssouf M'Changama
Romain Sans
Junior Olaitan Ishola
Issouf Paro
Nicolas de Preville
Gabriel Bares
Kyliane Dong
Noha Ndombasi Nlandu
Eric N'jo
Yanis Merdji
Rudy Kohon
Ambroise Gboho
Zacharie Boucher

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
22/10 - 2023
24/01 - 2024

Thành tích gần đây Concarneau

Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
16/11 - 2024
Giao hữu
01/08 - 2024
27/07 - 2024
19/07 - 2024
13/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Troyes

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2025
H1: 0-0
Ligue 2
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X