![]() Konrad Matuszewski 3 | |
![]() Mateusz Kuzimski 29 | |
![]() Michal Rakoczy 58 | |
![]() Mateusz Kupczak 59 | |
![]() Robert Ivanov 65 | |
![]() Florian Loshaj 84 | |
![]() Jakub Myszor (Kiến tạo: Luis Rocha) 90 | |
![]() Sylwester Lusiusz 90 |
Thống kê trận đấu Cracovia vs Warta Poznan
số liệu thống kê

Cracovia

Warta Poznan
60 Kiểm soát bóng 40
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cracovia vs Warta Poznan
Cracovia (4-1-4-1): Lukas Hrosso (31), Cornel Emilian Rapa (2), Jakub Jugas (24), Matej Rodin (88), Kamil Pestka (33), Damir Sadikovic (19), Michal Rakoczy (11), Pelle van Amersfoort (10), Mathias Hebo Rasmussen (8), Sergiu Hanca (4), Rivaldinho (7)
Warta Poznan (4-4-2): Adrian Lis (1), Jan Grzesik (2), Bartosz Kieliba (5), Robert Ivanov (4), Konrad Matuszewski (22), Mario Rodriguez (7), Michal Kopczynski (15), Mateusz Kupczak (21), Jayson Papeau (77), Milan Corryn (10), Mateusz Kuzimski (9)

Cracovia
4-1-4-1
31
Lukas Hrosso
2
Cornel Emilian Rapa
24
Jakub Jugas
88
Matej Rodin
33
Kamil Pestka
19
Damir Sadikovic
11
Michal Rakoczy
10
Pelle van Amersfoort
8
Mathias Hebo Rasmussen
4
Sergiu Hanca
7
Rivaldinho
9
Mateusz Kuzimski
10
Milan Corryn
77
Jayson Papeau
21
Mateusz Kupczak
15
Michal Kopczynski
7
Mario Rodriguez
22
Konrad Matuszewski
4
Robert Ivanov
5
Bartosz Kieliba
2
Jan Grzesik
1
Adrian Lis

Warta Poznan
4-4-2
Thay người | |||
69’ | Mathias Hebo Rasmussen Florian Loshaj | 46’ | Jakub Sangowski Mateusz Czyzycki |
69’ | Michal Rakoczy Jakub Myszor | 63’ | Jayson Papeau Michal Jakobowski |
82’ | Damir Sadikovic Luis Rocha | 63’ | Michal Kopczynski Lukasz Tralka |
82’ | Sergiu Hanca Sylwester Lusiusz | 78’ | Mateusz Kupczak Adam Zrelak |
90’ | Rivaldinho Krystian Bracik | 89’ | Mateusz Czyzycki Jakub Sangowski |
Cầu thủ dự bị | |||
Kamil Ogorzaly | Bartlomiej Burman | ||
Luis Rocha | Szymon Czyz | ||
Florian Loshaj | Jakub Sangowski | ||
Otar Kakabadze | Mateusz Czyzycki | ||
Filip Piszczek | Michal Jakobowski | ||
Jakub Myszor | Lukasz Tralka | ||
Krystian Bracik | Jakub Kielb | ||
Sylwester Lusiusz | Jedrzej Grobelny | ||
Karol Niemczycki | Adam Zrelak |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Cracovia
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại