![]() Michal Kopczynski 4 | |
![]() Mateusz Kupczak (Thay: Michal Kopczynski) 46 | |
![]() Mateusz Kupczak 54 | |
![]() Adam Zrelak 61 | |
![]() Jayson Papeau (Thay: Milosz Szczepanski) 62 | |
![]() Niilo Maeenpaeae (Thay: Miguel Luis) 63 | |
![]() Otar Kakabadze (Thay: Pelle van Amersfoort) 71 | |
![]() Yevheniy Konoplyanka (Thay: Michal Rakoczy) 71 | |
![]() (Pen) Rivaldinho 82 | |
![]() Jedrzej Grobelny 83 | |
![]() Thiago (Thay: Luis Rocha) 83 | |
![]() Sylwester Lusiusz (Thay: Mathias Hebo Rasmussen) 83 | |
![]() Konrad Matuszewski (Thay: Jakub Kielb) 87 | |
![]() Michal Jakobowski (Thay: Frank Castaneda) 89 | |
![]() Michal Jakobowski 90+2' |
Thống kê trận đấu Warta Poznan vs Cracovia
số liệu thống kê

Warta Poznan

Cracovia
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 16
24 Ném biên 27
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Warta Poznan vs Cracovia
Warta Poznan (3-4-2-1): Jedrzej Grobelny (33), Lukasz Tralka (6), Dawid Szymonowicz (44), Robert Ivanov (4), Jan Grzesik (2), Miguel Luis (16), Michal Kopczynski (15), Jakub Kielb (3), Frank Castaneda (7), Milosz Szczepanski (30), Adam Zrelak (99)
Cracovia (5-4-1): Lukas Hrosso (31), Sergiu Hanca (4), David Jablonsky (85), Virgil Ghita (5), Kamil Pestka (33), Luis Rocha (18), Michal Rakoczy (11), Mathias Hebo Rasmussen (8), Karol Knap (20), Pelle van Amersfoort (10), Rivaldinho (7)

Warta Poznan
3-4-2-1
33
Jedrzej Grobelny
6
Lukasz Tralka
44
Dawid Szymonowicz
4
Robert Ivanov
2
Jan Grzesik
16
Miguel Luis
15
Michal Kopczynski
3
Jakub Kielb
7
Frank Castaneda
30
Milosz Szczepanski
99
Adam Zrelak
7
Rivaldinho
10
Pelle van Amersfoort
20
Karol Knap
8
Mathias Hebo Rasmussen
11
Michal Rakoczy
18
Luis Rocha
33
Kamil Pestka
5
Virgil Ghita
85
David Jablonsky
4
Sergiu Hanca
31
Lukas Hrosso

Cracovia
5-4-1
Thay người | |||
46’ | Michal Kopczynski Mateusz Kupczak | 71’ | Pelle van Amersfoort Otar Kakabadze |
62’ | Milosz Szczepanski Jayson Papeau | 71’ | Michal Rakoczy Yevheniy Konoplyanka |
63’ | Miguel Luis Niilo Maeenpaeae | 83’ | Luis Rocha Thiago |
87’ | Jakub Kielb Konrad Matuszewski | 83’ | Mathias Hebo Rasmussen Sylwester Lusiusz |
89’ | Frank Castaneda Michal Jakobowski |
Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Lis | Jakub Myszor | ||
Niilo Maeenpaeae | Otar Kakabadze | ||
Milan Corryn | Florian Loshaj | ||
Michal Jakobowski | Thiago | ||
Daniel Szelagowski | Kamil Ogorzaly | ||
Mateusz Kupczak | Sylwester Lusiusz | ||
Konrad Matuszewski | Karol Niemczycki | ||
Kajetan Szmyt | Yevheniy Konoplyanka | ||
Jayson Papeau |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Cracovia
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại