![]() Daniel Serbanica 35 | |
![]() Daniel Toma 56 | |
![]() Constantin Budescu (Thay: Lorand Levente Fulop) 60 | |
![]() Bogdan Rusu (Thay: Valentin Cosereanu) 65 | |
![]() Moussa Sanoh (Thay: Stefan Blanaru) 66 | |
![]() Ionut Burnea (Thay: Daniel Serbanica) 66 | |
![]() Marcelo Lopes (Thay: Adam Nemec) 70 | |
![]() Adrian Cierpka (Thay: Daniel Toma) 76 | |
![]() Lukas Droppa (Thay: Ion Gheorghe) 77 | |
![]() Pawel Tomczyk (Thay: Alexandru Buziuc) 84 |
Thống kê trận đấu CS Mioveni vs FC Voluntari
số liệu thống kê

CS Mioveni

FC Voluntari
50 Kiểm soát bóng 50
7 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 25
1 Việt vị 2
22 Chuyền dài 18
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 6
3 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CS Mioveni vs FC Voluntari
CS Mioveni (3-4-3): Razvan Ducan (68), Alexandru Iacob (14), Adrian Scarlatache (15), Guilherme Gomes Garutti (27), Dorinel Oancea (26), Daniel Toma (7), Mihai Andrei Panait (23), Daniel Serbanica (30), Alexandru Buziuc (20), Stefan Blanaru (19), Valentin Cosereanu (10)
FC Voluntari (4-2-3-1): Mihai Popa (71), Denis Ciobotariu (13), Gabriel Tamas (30), Igor Armas (5), Marius Briceag (6), Ulrich Meleke (3), Ricardinho (24), Vadim Rata (22), Lorand Levente Fulop (80), Ion Gheorghe (8), Adam Nemec (77)

CS Mioveni
3-4-3
68
Razvan Ducan
14
Alexandru Iacob
15
Adrian Scarlatache
27
Guilherme Gomes Garutti
26
Dorinel Oancea
7
Daniel Toma
23
Mihai Andrei Panait
30
Daniel Serbanica
20
Alexandru Buziuc
19
Stefan Blanaru
10
Valentin Cosereanu
77
Adam Nemec
8
Ion Gheorghe
80
Lorand Levente Fulop
22
Vadim Rata
24
Ricardinho
3
Ulrich Meleke
6
Marius Briceag
5
Igor Armas
30
Gabriel Tamas
13
Denis Ciobotariu
71
Mihai Popa

FC Voluntari
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Valentin Cosereanu Bogdan Rusu | 60’ | Lorand Levente Fulop Constantin Budescu |
66’ | Stefan Blanaru Moussa Sanoh | 70’ | Adam Nemec Marcelo Lopes |
66’ | Daniel Serbanica Ionut Burnea | 77’ | Ion Gheorghe Lukas Droppa |
76’ | Daniel Toma Adrian Cierpka | ||
84’ | Alexandru Buziuc Pawel Tomczyk |
Cầu thủ dự bị | |||
Iustin Popescu | Victor Rimniceanu | ||
Adrian Cierpka | Cosmin Achim | ||
Alexandru Raicea | Helder Tavares | ||
Pawel Tomczyk | Lukas Droppa | ||
Bogdan Rusu | Alexandru Ilie | ||
Moussa Sanoh | Constantin Budescu | ||
Szilard Veres | Idan Golan | ||
Ionut Burnea | George Merloi | ||
Ionut Radescu | Marcelo Lopes |
Nhận định CS Mioveni vs FC Voluntari
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Mioveni
Giao hữu
Hạng 2 Romania
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại