Thứ Bảy, 05/04/2025
Daniel Serbanica
35
Daniel Toma
56
Constantin Budescu (Thay: Lorand Levente Fulop)
60
Bogdan Rusu (Thay: Valentin Cosereanu)
65
Moussa Sanoh (Thay: Stefan Blanaru)
66
Ionut Burnea (Thay: Daniel Serbanica)
66
Marcelo Lopes (Thay: Adam Nemec)
70
Adrian Cierpka (Thay: Daniel Toma)
76
Lukas Droppa (Thay: Ion Gheorghe)
77
Pawel Tomczyk (Thay: Alexandru Buziuc)
84

Thống kê trận đấu CS Mioveni vs FC Voluntari

số liệu thống kê
CS Mioveni
CS Mioveni
FC Voluntari
FC Voluntari
50 Kiểm soát bóng 50
7 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 25
1 Việt vị 2
22 Chuyền dài 18
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 6
3 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CS Mioveni vs FC Voluntari

CS Mioveni (3-4-3): Razvan Ducan (68), Alexandru Iacob (14), Adrian Scarlatache (15), Guilherme Gomes Garutti (27), Dorinel Oancea (26), Daniel Toma (7), Mihai Andrei Panait (23), Daniel Serbanica (30), Alexandru Buziuc (20), Stefan Blanaru (19), Valentin Cosereanu (10)

FC Voluntari (4-2-3-1): Mihai Popa (71), Denis Ciobotariu (13), Gabriel Tamas (30), Igor Armas (5), Marius Briceag (6), Ulrich Meleke (3), Ricardinho (24), Vadim Rata (22), Lorand Levente Fulop (80), Ion Gheorghe (8), Adam Nemec (77)

CS Mioveni
CS Mioveni
3-4-3
68
Razvan Ducan
14
Alexandru Iacob
15
Adrian Scarlatache
27
Guilherme Gomes Garutti
26
Dorinel Oancea
7
Daniel Toma
23
Mihai Andrei Panait
30
Daniel Serbanica
20
Alexandru Buziuc
19
Stefan Blanaru
10
Valentin Cosereanu
77
Adam Nemec
8
Ion Gheorghe
80
Lorand Levente Fulop
22
Vadim Rata
24
Ricardinho
3
Ulrich Meleke
6
Marius Briceag
5
Igor Armas
30
Gabriel Tamas
13
Denis Ciobotariu
71
Mihai Popa
FC Voluntari
FC Voluntari
4-2-3-1
Thay người
65’
Valentin Cosereanu
Bogdan Rusu
60’
Lorand Levente Fulop
Constantin Budescu
66’
Stefan Blanaru
Moussa Sanoh
70’
Adam Nemec
Marcelo Lopes
66’
Daniel Serbanica
Ionut Burnea
77’
Ion Gheorghe
Lukas Droppa
76’
Daniel Toma
Adrian Cierpka
84’
Alexandru Buziuc
Pawel Tomczyk
Cầu thủ dự bị
Iustin Popescu
Victor Rimniceanu
Adrian Cierpka
Cosmin Achim
Alexandru Raicea
Helder Tavares
Pawel Tomczyk
Lukas Droppa
Bogdan Rusu
Alexandru Ilie
Moussa Sanoh
Constantin Budescu
Szilard Veres
Idan Golan
Ionut Burnea
George Merloi
Ionut Radescu
Marcelo Lopes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
17/09 - 2021
04/02 - 2022
07/10 - 2022
01/03 - 2023

Thành tích gần đây CS Mioveni

Giao hữu
24/07 - 2024
Hạng 2 Romania
16/03 - 2024
11/03 - 2024
03/03 - 2024
24/02 - 2024
Giao hữu
17/02 - 2024
13/02 - 2024
07/02 - 2024
03/02 - 2024
24/01 - 2024

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X