![]() Vitalie Damascan (Kiến tạo: Omar Govea) 13 | |
![]() Blerim Krasniqi (Kiến tạo: Ionut Radescu) 21 | |
![]() Ionut Balaur 30 | |
![]() Omar Govea 45 | |
![]() Daniel Toma (Thay: Mihai Lixandru) 46 | |
![]() Valentin Cosereanu (Thay: Stefan Blanaru) 57 | |
![]() Cosmin Achim 59 | |
![]() Marcelo Lopes (Thay: Helder Tavares) 66 | |
![]() Nicolae Carnat (Thay: Adrian Scarlatache) 70 | |
![]() Andrei Burlacu (Thay: Junior Kabananga) 70 | |
![]() Daniel Constantin Florea (Thay: Adam Nemec) 73 | |
![]() Nicolas Popescu (Thay: Omar Govea) 73 | |
![]() Cornel Ene (Thay: Vlad Pop) 74 | |
![]() Nicolas Popescu 83 | |
![]() Blerim Krasniqi 84 | |
![]() Salvatore Marrone (Thay: Cristian Costin) 90 | |
![]() Robert Popescu (Thay: Vitalie Damascan) 90 |
Thống kê trận đấu FC Voluntari vs CS Mioveni
số liệu thống kê

FC Voluntari

CS Mioveni
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 9
29 Ném biên 22
3 Việt vị 0
13 Chuyền dài 17
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 7
6 Phản công 2
6 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 3
6 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát FC Voluntari vs CS Mioveni
FC Voluntari (3-1-4-2): Mihai Popa (71), Cosmin Florin Achim (2), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Lukas Droppa (6), Cristian Ionut Costin (98), Omar Govea (16), Helder Tavares (18), Naser Aliji (7), Adam Nemec (77), Vitalie Damascan (9)
CS Mioveni (3-4-2-1): Iustin Popescu (22), Ionut Balaur (25), Adrian Manuel Skarlatake (15), Alexandru Iacob (21), Ionut Laurentiu Radescu (16), Razvan Alin Trif (11), Vlad Pop (24), Mihai Lixandru (5), Stefan Miluta Blanaru (89), Blerim Krasniqi (9), Junior Kabananga (99)

FC Voluntari
3-1-4-2
71
Mihai Popa
2
Cosmin Florin Achim
34
Patricio Matricardi
5
Igor Armas
6
Lukas Droppa
98
Cristian Ionut Costin
16
Omar Govea
18
Helder Tavares
7
Naser Aliji
77
Adam Nemec
9
Vitalie Damascan
99
Junior Kabananga
9
Blerim Krasniqi
89
Stefan Miluta Blanaru
5
Mihai Lixandru
24
Vlad Pop
11
Razvan Alin Trif
16
Ionut Laurentiu Radescu
21
Alexandru Iacob
15
Adrian Manuel Skarlatake
25
Ionut Balaur
22
Iustin Popescu

CS Mioveni
3-4-2-1
Thay người | |||
66’ | Helder Tavares Marcelo Lopes | 46’ | Mihai Lixandru Daniel Marian Toma |
73’ | Adam Nemec Daniel Constantin Florea | 57’ | Stefan Blanaru Valentin Cosereanu |
73’ | Omar Govea Nicolas Popescu | 70’ | Junior Kabananga Andrei Burlacu |
90’ | Cristian Costin Salvatore Gioacchino Marrone | 70’ | Adrian Scarlatache Nicolae Carnat |
90’ | Vitalie Damascan Robert Popescu | 74’ | Vlad Pop Cornel Alexandru Ene |
Cầu thủ dự bị | |||
Marcelo Lopes | Flavius Danut Croitoru | ||
Jesus Fernandez Collado | Cornel Alexandru Ene | ||
Salvatore Gioacchino Marrone | Guilherme Gomes Garutti | ||
Ionut Andres | Daniel Marian Toma | ||
George Cristian Merloi | Daniel Marius Serbanica | ||
Doru Andrei | Andrei Burlacu | ||
Daniel Constantin Florea | Nicolae Carnat | ||
Nicolas Popescu | Valentin Cosereanu | ||
Robert Popescu | Dorinel Oancea |
Nhận định FC Voluntari vs CS Mioveni
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây CS Mioveni
Giao hữu
Hạng 2 Romania
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại