![]() Assan Ceesay (Kiến tạo: Ahmed Zain) 16 | |
![]() Yousef Al-Shammari (Thay: Majed Qasheesh) 33 | |
![]() Georges-Kevin N'Koudou (Kiến tạo: Tarek Hamed) 42 | |
![]() Ahmed Zain (Kiến tạo: Georges-Kevin N'Koudou) 46 | |
![]() (og) Bruno Viana 63 | |
![]() Abdullah Al Qahtani (Thay: Assan Ceesay) 73 | |
![]() Ahmed Harisi (Thay: Ahmed Zain) 73 | |
![]() Nawaf Al Habashi (Thay: Faiz Selemani) 77 | |
![]() Yousef Alsayyali (Thay: Vina) 77 | |
![]() Abdurahman Al Dakheel (Thay: Bruno Viana) 78 | |
![]() Tarek Hamed 82 | |
![]() Nawaf Al Habashi (Kiến tạo: Toze) 83 | |
![]() Abdulaziz Majrashi (Thay: Domagoj Antolic) 84 | |
![]() Sultan Faqihi (Thay: Farouk Chafai) 84 | |
![]() Fahad Al Johani (Thay: Georges-Kevin N'Koudou) 90 |
Thống kê trận đấu Damac vs Al Hazm
số liệu thống kê

Damac

Al Hazm
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 24
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Damac vs Al Hazm
Damac (4-2-3-1): Moustapha Zeghba (30), Sanousi Al-Hawsawi (21), Farouk Chafai (15), Abdelkader Bedrane (3), Dhari Sayyar Al-Anazi (20), Tarek Hamed (8), Domagoj Antolic (17), Ahmad Al-Zain (49), Nicolae Stanciu (31), Georges-Kevin N’Koudou (10), Assan Ceesay (9)
Al Hazm (4-2-3-1): Ibrahim Zaid (23), Ahmad Al Mhemaid (99), Bruno Viana (36), Talal Absi (3), Majed Qasheesh (27), Ben Traoré (21), Vina (29), Mohammed Al-Thani (11), Toze (20), Faiz Selemani (10), Mohamed Badamosi (90)

Damac
4-2-3-1
30
Moustapha Zeghba
21
Sanousi Al-Hawsawi
15
Farouk Chafai
3
Abdelkader Bedrane
20
Dhari Sayyar Al-Anazi
8
Tarek Hamed
17
Domagoj Antolic
49
Ahmad Al-Zain
31
Nicolae Stanciu
10
Georges-Kevin N’Koudou
9
Assan Ceesay
90
Mohamed Badamosi
10
Faiz Selemani
20
Toze
11
Mohammed Al-Thani
29
Vina
21
Ben Traoré
27
Majed Qasheesh
3
Talal Absi
36
Bruno Viana
99
Ahmad Al Mhemaid
23
Ibrahim Zaid

Al Hazm
4-2-3-1
Thay người | |||
73’ | Assan Ceesay Abdullah Al-Qahtani | 33’ | Majed Qasheesh Yousef Al Shammari |
73’ | Ahmed Zain Ahmed Harisi | 77’ | Faiz Selemani Nawaf Al Habshi |
84’ | Domagoj Antolic Abdulaziz Majrashi | 77’ | Vina Basil Yousef Al-Sayyali |
84’ | Farouk Chafai Sultan Faqihi | 78’ | Bruno Viana Abdulrahman Aldakhil |
90’ | Georges-Kevin N'Koudou Fahad Al-Juhani |
Cầu thủ dự bị | |||
Hawswi | Yousef Al Shammari | ||
Abdullah Al-Qahtani | Nawaf Al Habshi | ||
Abdulaziz Majrashi | Ammar Al Najjar | ||
Ramzi Solan | Aymen Dahmen | ||
Ahmed Harisi | Khalil Al-Absi | ||
Abdulaziz Al-Shahrani | Rayan Al-Mousa | ||
Fahad Al-Juhani | Mansour Hamdan Al Shammari | ||
Noor Al-Rashidi | Abdulrahman Aldakhil | ||
Sultan Faqihi | Basil Yousef Al-Sayyali |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Damac
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Hazm
Hạng 2 Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 19 | 5 | 2 | 35 | 62 | H H H T H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 3 | 5 | 42 | 57 | T B T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 28 | 54 | T B H T T |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B T H B H |
5 | ![]() | 26 | 15 | 4 | 7 | 23 | 49 | T T H B H |
6 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 19 | 46 | T T H T T |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 5 | 37 | B T T B T |
8 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -4 | 36 | T H T B H |
9 | ![]() | 26 | 9 | 7 | 10 | -8 | 34 | H B T B H |
10 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -6 | 33 | H B H B T |
11 | 26 | 9 | 4 | 13 | -15 | 31 | B T T B B | |
12 | ![]() | 26 | 7 | 7 | 12 | -11 | 28 | B B B T H |
13 | ![]() | 26 | 5 | 11 | 10 | -14 | 26 | H H B T H |
14 | 26 | 8 | 2 | 16 | -29 | 26 | T T B B B | |
15 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -14 | 23 | B H B T T |
16 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -22 | 23 | T B B T H |
17 | 26 | 5 | 5 | 16 | -26 | 20 | B H T T B | |
18 | ![]() | 26 | 5 | 3 | 18 | -19 | 18 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại