![]() (Pen) Gustav Lindgren 29 | |
![]() William Westerlund 31 | |
![]() (og) Nasiru Moro 41 | |
![]() Sumar Almadjed 43 | |
![]() Gustav Lindgren (Kiến tạo: Abdelkarim Mammar Chaouche) 60 | |
![]() Adi Fisic (Thay: Pashang Abdulla) 64 | |
![]() Benjamin Oern 66 | |
![]() Adam Hellborg (Thay: Sumar Almadjed) 75 | |
![]() Dennis Olsson (Thay: William Westerlund) 75 | |
![]() Daniel Bergman (Thay: Taylor Silverholt) 75 | |
![]() Daniel Bergman (Thay: Benjamin Oern) 75 | |
![]() Gustav Lindgren 79 | |
![]() Luc Kassi (Thay: Alper Demirol) 81 | |
![]() Amar Muhsin (Thay: Benjamin Acquah) 83 | |
![]() Daniel Bergman 87 | |
![]() Adrian Svanbaeck (Thay: Jon Birkfeldt) 87 | |
![]() Abdelkarim Mammar Chaouche 90 | |
![]() Dijan Vukojevic (Thay: Gustav Lindgren) 90 |
Thống kê trận đấu Degerfors vs Helsingborg
số liệu thống kê

Degerfors

Helsingborg
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Degerfors vs Helsingborg
Degerfors (3-5-2): Wille Jakobsson (1), Oscar Wallin (6), Nasiru Moro (15), Mamadouba Diaby (2), Elyas Bouzaiene (20), Sebastian Ohlsson (7), Kevin Holmen (8), Alper Demirol (16), Abdelkarim Mammar Chaouche (3), Pashang Abdulla (13), Gustav Lindgren (9)
Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Benjamin Orn (19), Jon Birkfeldt (2), Wilhelm Nilsson (3), William Westerlund (23), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Sumar Almadjed (8), Milan Rasmussen (11), Benjamin Acquah (27), Taylor Silverholt (9)

Degerfors
3-5-2
1
Wille Jakobsson
6
Oscar Wallin
15
Nasiru Moro
2
Mamadouba Diaby
20
Elyas Bouzaiene
7
Sebastian Ohlsson
8
Kevin Holmen
16
Alper Demirol
3
Abdelkarim Mammar Chaouche
13
Pashang Abdulla
9 2
Gustav Lindgren
9
Taylor Silverholt
27
Benjamin Acquah
11
Milan Rasmussen
8
Sumar Almadjed
14
Lukas Kjellnas
13
Wilhelm Loeper
23
William Westerlund
3
Wilhelm Nilsson
2
Jon Birkfeldt
19
Benjamin Orn
1
Kalle Joelsson

Helsingborg
4-4-2
Thay người | |||
64’ | Pashang Abdulla Adi Fisi | 75’ | William Westerlund Dennis Olsson |
81’ | Alper Demirol Luc Kassi | 75’ | Benjamin Oern Daniel Bergman |
90’ | Gustav Lindgren Dijan Vukojevic | 75’ | Sumar Almadjed Adam Hellborg |
83’ | Benjamin Acquah Amar Muhsin | ||
87’ | Jon Birkfeldt Adrian Svanback |
Cầu thủ dự bị | |||
Bernardo Morgado | Nils Arvidsson | ||
Jamie Bichis | Simon Bengtsson | ||
Luc Kassi | Dennis Olsson | ||
Rasmus Forsell | Adrian Svanback | ||
Dijan Vukojevic | Daniel Bergman | ||
Adi Fisi | Adam Hellborg | ||
Teo Groenborg | Amar Muhsin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Degerfors
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại