![]() Justin Salmon 7 | |
![]() (og) Viljormur Davidsen 10 | |
![]() Christos Gravius 35 | |
![]() Rasmus Joensson (Thay: Assad Al Hamlawi) 46 | |
![]() Dennis Olsson (Thay: Armin Gigovic) 46 | |
![]() Casper Widell 48 | |
![]() Adam Carlen (Thay: Rasmus Oerqvist) 62 | |
![]() Johan Bertilsson (Thay: Diego Campos) 71 | |
![]() Nikola Djurdjic (Thay: Adhavan Rajamohan) 71 | |
![]() Erik Lindell 75 | |
![]() Andreas Landgren (Thay: Albert Ejupi) 75 | |
![]() Rasmus Karjalainen (Thay: Lucas Lingman) 75 | |
![]() Abdelrahman Saidi (Kiến tạo: Adam Carlen) 78 | |
![]() Dijan Vukojevic (Thay: Abdelrahman Saidi) 84 | |
![]() Andreas Landgren 88 | |
![]() Dennis Olsson (Kiến tạo: Anthony van den Hurk) 89 |
Thống kê trận đấu Degerfors vs Helsingborg
số liệu thống kê

Degerfors

Helsingborg
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Degerfors vs Helsingborg
Degerfors (3-4-3): Alfie Whiteman (1), Gustav Granath (2), Sebastian Ohlsson (7), Rasmus Oerqvist (16), Erik Lindell (12), Justin Salmon (22), Christos Gravius (11), Anton Kralj (17), Adhavan Rajamohan (23), Abdelrahman Saidi (19), Diego Campos (8)
Helsingborg (4-3-3): Anders Lindegaard (1), Ravy Tsouka Dozi (2), Casper Widell (3), Charlie Weberg (21), Viljormur Davidsen (4), Lucas Lingman (19), Albert Ejupi (30), Armin Gigovic (37), Assad Al Hamlawi (15), Anthony van den Hurk (9), Taha Abdi Ali (22)

Degerfors
3-4-3
1
Alfie Whiteman
2
Gustav Granath
7
Sebastian Ohlsson
16
Rasmus Oerqvist
12
Erik Lindell
22
Justin Salmon
11
Christos Gravius
17
Anton Kralj
23
Adhavan Rajamohan
19
Abdelrahman Saidi
8
Diego Campos
22
Taha Abdi Ali
9
Anthony van den Hurk
15
Assad Al Hamlawi
37
Armin Gigovic
30
Albert Ejupi
19
Lucas Lingman
4
Viljormur Davidsen
21
Charlie Weberg
3
Casper Widell
2
Ravy Tsouka Dozi
1
Anders Lindegaard

Helsingborg
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Rasmus Oerqvist Adam Carlen | 46’ | Assad Al Hamlawi Rasmus Joensson |
71’ | Diego Campos Johan Bertilsson | 46’ | Armin Gigovic Dennis Olsson |
71’ | Adhavan Rajamohan Nikola Djurdjic | 75’ | Albert Ejupi Andreas Landgren |
84’ | Abdelrahman Saidi Dijan Vukojevic | 75’ | Lucas Lingman Rasmus Karjalainen |
Cầu thủ dự bị | |||
Sean Sabetkar | Nils Arvidsson | ||
Johan Bertilsson | Andreas Landgren | ||
Dijan Vukojevic | Rasmus Joensson | ||
Daniel Krezic | Rasmus Karjalainen | ||
Adam Carlen | Joseph Amoako | ||
Nikola Djurdjic | Adam Kaied | ||
Jeffrey Gal | Dennis Olsson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Degerfors
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại