![]() Warren Madrigal 10 | |
![]() Ariel Rodriguez 25 | |
![]() Luis Paradela 64 | |
![]() Kendall Waston 68 | |
![]() Orlando Sinclair 80 | |
![]() Luis Paradela 82 | |
![]() Orlando Sinclair 89 |
Thống kê trận đấu Deportivo Saprissa vs Grecia
số liệu thống kê

Deportivo Saprissa

Grecia
62 Kiểm soát bóng 38
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Deportivo Saprissa
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Grecia
VĐQG Costa Rica
Bảng xếp hạng VĐQG Costa Rica
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 15 | 9 | 5 | 1 | 10 | 32 | T H T T B |
2 | ![]() | 15 | 9 | 4 | 2 | 14 | 31 | H B T T B |
3 | ![]() | 15 | 7 | 8 | 0 | 10 | 29 | H T H H T |
4 | ![]() | 15 | 7 | 3 | 5 | 6 | 24 | B H H T T |
5 | ![]() | 15 | 6 | 4 | 5 | 1 | 22 | B T H B T |
6 | ![]() | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | B H T T B |
7 | 15 | 5 | 2 | 8 | -2 | 17 | B T H H T | |
8 | ![]() | 15 | 5 | 2 | 8 | -8 | 17 | T B B B T |
9 | ![]() | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T H B B B |
10 | ![]() | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | B H B H B |
11 | ![]() | 15 | 2 | 6 | 7 | -6 | 12 | T B H H T |
12 | 15 | 2 | 5 | 8 | -12 | 11 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại