Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Kal Naismith 14 | |
![]() Tom Lawrence (Kiến tạo: Jason Knight) 20 | |
![]() Fred Onyedinma 49 | |
![]() Jason Knight (Kiến tạo: Tom Lawrence) 60 | |
![]() Elijah Adebayo 84 | |
![]() Tom Lawrence 90 | |
![]() Pelly-Ruddock Mpanzu 90 |
Thống kê trận đấu Derby County Football Club vs Luton Town


Diễn biến Derby County Football Club vs Luton Town
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Pelly-Ruddock Mpanzu.
Thẻ vàng cho Tom Lawrence.
Thẻ vàng cho [player1].
Jason Knight sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Festy Ebosele.
G O O O A A A L - Elijah Adebayo là mục tiêu!
Kamil Jozwiak sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dylan Williams.
Ravel Morrison sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Colin Kazim-Richards.
Glen Rea sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Henri Lansbury.
G O O O A A A L - Hiệp sĩ Jason đang nhắm mục tiêu!
G O O O A A A L - Fred Onyedinma đang nhắm tới!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Jordan Clark sắp ra đi và anh ta được thay thế bởi Đô đốc Muskwe.
Kal Naismith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.
G O O O A A A L - Tom Lawrence là mục tiêu!
Thẻ vàng cho Kal Naismith.
Đội hình xuất phát Derby County Football Club vs Luton Town
Derby County Football Club (4-3-3): Ryan Allsopp (31), Nathan Byrne (2), Phil Jagielka (6), Curtis Davies (33), Lee Buchanan (26), Ravel Morrison (11), Max Bird (8), Graeme Shinnie (4), Jason Knight (38), Tom Lawrence (10), Kamil Jozwiak (7)
Luton Town (3-4-1-2): Simon Sluga (12), Tom Lockyer (15), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), James Bree (2), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Glen Rea (6), Amari'i Bell (29), Jordan Clark (18), Harry Cornick (7), Elijah Adebayo (11)


Thay người | |||
74’ | Ravel Morrison Colin Kazim-Richards | 31’ | Kal Naismith Fred Onyedinma |
82’ | Kamil Jozwiak Dylan Williams | 31’ | Jordan Clark Admiral Muskwe |
88’ | Jason Knight Festy Ebosele | 65’ | Glen Rea Henri Lansbury |
Cầu thủ dự bị | |||
Louie Sibley | Cameron Jerome | ||
Louie Watson | James Shea | ||
Richard Stearman | Reece Burke | ||
Dylan Williams | Henri Lansbury | ||
Kelle Roos | Fred Onyedinma | ||
Colin Kazim-Richards | Admiral Muskwe | ||
Festy Ebosele | Luke Berry |
Nhận định Derby County Football Club vs Luton Town
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Derby County Football Club
Thành tích gần đây Luton Town
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại