Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Danny Hylton (Thay: Henri Lansbury) 51 | |
![]() Reece Burke 52 | |
![]() Cameron Jerome (Thay: Harry Cornick) 59 | |
![]() Festy Ebosele (Thay: Max Bird) 66 | |
![]() Danny Hylton (Kiến tạo: Cameron Jerome) 67 | |
![]() Cameron Jerome 72 | |
![]() Luke Plange (Thay: Craig Forsyth) 73 | |
![]() Colin Kazim-Richards 77 | |
![]() Fred Onyedinma (Thay: Elijah Adebayo) 78 | |
![]() Malcolm Ebiowei (Thay: Jason Knight) 84 | |
![]() Malcolm Ebiowei 90+3' |
Thống kê trận đấu Luton Town vs Derby County Football Club


Diễn biến Luton Town vs Derby County Football Club

Thẻ vàng cho Malcolm Ebiowei.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Jason Knight sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Malcolm Ebiowei.
Elijah Adebayo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fred Onyedinma.

Thẻ vàng cho Colin Kazim-Richards.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Craig Forsyth ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Plange.
Craig Forsyth ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Plange.

Thẻ vàng cho Cameron Jerome.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

G O O O A A A L - Danny Hylton đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Danny Hylton đang nhắm mục tiêu!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Max Bird sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Festy Ebosele.
Max Bird sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Harry Cornick sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Jerome.

Thẻ vàng cho Reece Burke.
Henri Lansbury sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Danny Hylton.
Henri Lansbury sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đội hình xuất phát Luton Town vs Derby County Football Club
Luton Town (3-4-1-2): Jed Steer (25), Reece Burke (16), Tom Lockyer (15), Kal Naismith (4), James Bree (2), Allan Campbell (22), Gabriel Osho (32), Henri Lansbury (23), Amari'i Bell (29), Harry Cornick (7), Elijah Adebayo (11)
Derby County Football Club (3-4-2-1): Ryan Allsopp (31), Curtis Davies (33), Eiran Cashin (41), Lee Buchanan (26), Nathan Byrne (2), Ravel Morrison (11), Krystian Bielik (5), Craig Forsyth (3), Jason Knight (38), Max Bird (8), Colin Kazim-Richards (13)


Thay người | |||
51’ | Henri Lansbury Danny Hylton | 66’ | Max Bird Festy Ebosele |
59’ | Harry Cornick Cameron Jerome | 73’ | Craig Forsyth Luke Plange |
78’ | Elijah Adebayo Fred Onyedinma | 84’ | Jason Knight Malcolm Ebiowei |
Cầu thủ dự bị | |||
Peter Kioso | Luke Plange | ||
Cameron Jerome | Liam Thompson | ||
Fred Onyedinma | Festy Ebosele | ||
Carlos Mendes | Malcolm Ebiowei | ||
Robert Snodgrass | Louie Sibley | ||
Danny Hylton | Richard Stearman | ||
James Shea | Kelle Roos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Luton Town
Thành tích gần đây Derby County Football Club
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại