![]() Walter Chala 10 | |
![]() Facundo Rodriguez 16 | |
![]() Ronie Carrillo 40 | |
![]() Faberth Manuel Balda 40 | |
![]() Alexander Alvarado 50 | |
![]() Jefferson Valverde 51 | |
![]() Ricardo Ade 58 | |
![]() (VAR check) 63 | |
![]() Bryan Gabriel Ona Simbana (Thay: Daniel Patino) 65 | |
![]() Renato Ibarra 68 | |
![]() Diego Armas (Thay: Ronie Carrillo) 68 | |
![]() Juan Anangono (Thay: Jose Angulo) 73 | |
![]() Angel Gonzalez (Thay: Alexander Alvarado) 73 | |
![]() Sebastian Gonzalez (Thay: Renato Ibarra) 73 | |
![]() Gustavo Asprilla (Thay: Maicon Solis) 76 | |
![]() Angel Gonzalez 90 | |
![]() Alexander Dominguez 90+3' |
Thống kê trận đấu El Nacional vs LDU de Quito
số liệu thống kê

El Nacional

LDU de Quito
13 Phạm lỗi 8
24 Ném biên 14
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát El Nacional vs LDU de Quito
Thay người | |||
65’ | Daniel Patino Bryan Gabriel Ona Simbana | 73’ | Alexander Alvarado Angel Emanuel Gonzalez |
68’ | Ronie Carrillo Diego Andres Armas Benavides | 73’ | Renato Ibarra Sebastian Gonzalez Baquero |
76’ | Maicon Solis Gustavo Asprilla | 73’ | Jose Angulo Juan Luis Anangono Leon |
Cầu thủ dự bị | |||
Leodan Chala | Yeltzin Erique | ||
Jeremy Del Castillo | Angel Emanuel Gonzalez | ||
Orlin Peter Quinonez Ayovi | Sebastian Gonzalez Baquero | ||
Angel Fernando Quinonez Guerrero | Mauricio Martinez | ||
Bryan Tana | Adrian Jose Gabbarini | ||
Jipson Orovio | Brian Roberto Heras Gonzalez | ||
Jorge Antonio Ordonez Galarce | Juan Luis Anangono Leon | ||
Bryan Gabriel Ona Simbana | Madison Ariel Mina Ibarra | ||
Gustavo Asprilla | Bryan Ramirez | ||
Diego Andres Armas Benavides | Danny Gabriel Luna Moran | ||
Ronal de Jesus | Jefferson Arce | ||
Steven Gomez | Jimmy Mina |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây El Nacional
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Thành tích gần đây LDU de Quito
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại