![]() Per Frick 9 | |
![]() Marcus Berg (Kiến tạo: Kevin Yakob) 35 | |
![]() Johan Larsson (Kiến tạo: Emmanuel Boateng) 44 | |
![]() Leo Vaeisaenen 47 | |
![]() Oliver Zanden (Kiến tạo: Jacob Ondrejka) 55 | |
![]() Gustaf Norlin (Thay: Amir Al-Ammari) 68 | |
![]() Hussein Carneil (Thay: Hosam Aiesh) 68 | |
![]() Alexander Bernhardsson (Thay: Rasmus Alm) 77 | |
![]() Noah Soederberg (Thay: Emmanuel Boateng) 77 | |
![]() Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Per Frick) 77 | |
![]() Alexander Bernhardsson 83 | |
![]() Simon Strand (Thay: Jacob Ondrejka) 84 | |
![]() Michael Baidoo (Thay: Simon Olsson) 90 | |
![]() Andre Roemer 90+1' | |
![]() Simon Strand 90+4' |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs IFK Gothenburg
số liệu thống kê

Elfsborg

IFK Gothenburg
44 Kiểm soát bóng 56
14 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Elfsborg vs IFK Gothenburg
Elfsborg (4-2-3-1): Tim Ronning (31), Johan Larsson (24), Leo Vaisanen (15), Maudo Jarjue (5), Oliver Zanden (29), Emmanuel Boateng (26), Simon Olsson (10), Andre Romer (6), Rasmus Alm (21), Per Frick (17), Jacob Ondrejka (7)
IFK Gothenburg (4-4-2): Warner Hahn (1), Carl Johansson (4), Johan Bangsbo (20), Oscar Wendt (17), Alexander Jallow (5), Gustav Svensson (13), Amir Al Ammari (6), Kevin Yakob (23), Hosam Aiesh (8), Marcus Berg (9), Oscar Vilhelmsson (29)

Elfsborg
4-2-3-1
31
Tim Ronning
24
Johan Larsson
15
Leo Vaisanen
5
Maudo Jarjue
29
Oliver Zanden
26
Emmanuel Boateng
10
Simon Olsson
6
Andre Romer
21
Rasmus Alm
17
Per Frick
7
Jacob Ondrejka
29
Oscar Vilhelmsson
9
Marcus Berg
8
Hosam Aiesh
23
Kevin Yakob
6
Amir Al Ammari
13
Gustav Svensson
5
Alexander Jallow
17
Oscar Wendt
20
Johan Bangsbo
4
Carl Johansson
1
Warner Hahn

IFK Gothenburg
4-4-2
Thay người | |||
77’ | Per Frick Sveinn Aron Gudjohnsen | 68’ | Hosam Aiesh Hussein Carneil |
77’ | Rasmus Alm Alexander Bernhardsson | 68’ | Amir Al-Ammari Gustaf Norlin |
77’ | Emmanuel Boateng Noah Soderberg | ||
84’ | Jacob Ondrejka Simon Strand | ||
90’ | Simon Olsson Michael Baidoo |
Cầu thủ dự bị | |||
Hakon Rafn Valdimarsson | Filip Ambroz | ||
Gustaf Lagerbielke | Bernardo Vilar | ||
Sveinn Aron Gudjohnsen | Hussein Carneil | ||
Alexander Bernhardsson | Erik Sorga | ||
Michael Baidoo | Gustaf Norlin | ||
Simon Strand | Adam Ingi Benediktsson | ||
Noah Soderberg | Emil Salomonsson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại