![]() Kahiser Lenis (Kiến tạo: Edgar Jose Medrano Ayarza) 8 | |
![]() William Hurtado 17 | |
![]() Juan Manuel Cuesta (Kiến tạo: Joan Parra) 21 | |
![]() Pablo Rojas (Thay: Luis Mosquera) 46 | |
![]() Jader Maza (Thay: Freddy Espinal Valverde) 46 | |
![]() Kahiser Lenis 50 | |
![]() Exneyder Guerrero Quintana (Thay: Juan Roa) 61 | |
![]() Didier Pino (Thay: Kahiser Lenis) 61 | |
![]() Jaime Diaz 63 | |
![]() Tomas Maya Giraldo 63 | |
![]() Edison Lopez (Thay: Felix Eduardo Charrupi Mina) 66 | |
![]() Daniel Zapata (Thay: William Hurtado) 66 | |
![]() Enrique Serje (Kiến tạo: Jader Maza) 71 | |
![]() Alejandro Chalarca (Thay: Felipe Jaramillo) 73 | |
![]() Yeison Moreno (Thay: Juan Manuel Cuesta) 82 | |
![]() Rubio Cesar Espana (Thay: Jhord Bayron Garces) 82 | |
![]() Juan Pablo Gallego (Thay: Edgar Jose Medrano Ayarza) 86 | |
![]() Rubio Cesar Espana 90+2' | |
![]() Steven Cuervo 90+4' |
Thống kê trận đấu Envigado vs CD Jaguares
số liệu thống kê

Envigado

CD Jaguares
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 25
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Envigado vs CD Jaguares
Thay người | |||
66’ | Felix Eduardo Charrupi Mina Edison Lopez | 46’ | Luis Mosquera Pablo Rojas |
66’ | William Hurtado Daniel Zapata | 46’ | Freddy Espinal Valverde Jader Maza |
73’ | Felipe Jaramillo Alejandro Chalarca | 61’ | Kahiser Lenis Didier Pino |
82’ | Jhord Bayron Garces Rubio Cesar Espana | 61’ | Juan Roa Exneyder Guerrero Quintana |
82’ | Juan Manuel Cuesta Yeison Moreno | 86’ | Edgar Jose Medrano Ayarza Juan Pablo Gallego |
Cầu thủ dự bị | |||
Andres Tovar | Arled Cadavid Valencia | ||
Andres Cadavid | Didier Pino | ||
Edison Lopez | Kevin Riascos | ||
Daniel Zapata | Juan Pablo Gallego | ||
Rubio Cesar Espana | Pablo Rojas | ||
Yeison Moreno | Jader Maza | ||
Alejandro Chalarca | Exneyder Guerrero Quintana |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Envigado
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây CD Jaguares
Hạng 2 Colombia
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 24 | B T H T T |
2 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | T H T B T |
3 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
4 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 3 | 2 | 11 | 21 | T H T H B |
6 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
7 | ![]() | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 19 | T H B T T |
8 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T H H |
9 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 3 | 16 | H H H H H |
10 | ![]() | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | B B B H T |
11 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H T T |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 11 | 0 | 5 | 6 | -8 | 5 | H B H B B |
20 | ![]() | 11 | 0 | 4 | 7 | -7 | 4 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại