![]() Oualaa Moundhir Bouzekri 37 | |
![]() Zerroug Boucif 87 |
Thống kê trận đấu ES Setif vs MC Alger
số liệu thống kê
ES Setif
MC Alger
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định ES Setif vs MC Alger
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Algeria
Thành tích gần đây ES Setif
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Thành tích gần đây MC Alger
VĐQG Algeria
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Algeria Cup
Bảng xếp hạng VĐQG Algeria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 11 | 8 | 1 | 13 | 41 | T T T T H | |
2 | 21 | 10 | 6 | 5 | 8 | 36 | H T H T T | |
3 | 20 | 9 | 7 | 4 | 12 | 34 | T B T H H | |
4 | 20 | 8 | 9 | 3 | 9 | 33 | H T B T H | |
5 | 21 | 8 | 5 | 8 | 1 | 29 | B B T T B | |
6 | 20 | 6 | 10 | 4 | 3 | 28 | T H T B H | |
7 | 20 | 7 | 7 | 6 | 1 | 28 | B T H T B | |
8 | 20 | 8 | 4 | 8 | -1 | 28 | T T T B T | |
9 | 20 | 6 | 8 | 6 | -1 | 26 | H H B H B | |
10 | 20 | 7 | 5 | 8 | -1 | 26 | T H T H H | |
11 | 21 | 7 | 3 | 11 | -6 | 24 | T B B B T | |
12 | 21 | 6 | 6 | 9 | -11 | 24 | B B T H B | |
13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -2 | 21 | H H B B H | |
14 | 21 | 5 | 6 | 10 | -8 | 21 | B T B T H | |
15 | 21 | 3 | 9 | 9 | -8 | 18 | H B T B H | |
16 | 20 | 3 | 9 | 8 | -9 | 18 | H B H B H | |
17 | 13 | 3 | 4 | 6 | -8 | 13 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại