![]() Soufiane Bayazid 10 | |
![]() Mohamed Reda Halaimia 25 | |
![]() Yacine Zeghad 29 | |
![]() Ammar Abdelmalek 42 | |
![]() Mohamed Youcef Belaili 53 | |
![]() Soufiane Bayazid 56 | |
![]() Salah Bouchama 80 | |
![]() Kheiredine Merzougui 90+2' |
Thống kê trận đấu MC Alger vs ES Setif
số liệu thống kê
MC Alger
ES Setif
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Algeria
Thành tích gần đây MC Alger
VĐQG Algeria
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Algeria Cup
Thành tích gần đây ES Setif
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Bảng xếp hạng VĐQG Algeria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 11 | 8 | 1 | 13 | 41 | T T T T H | |
2 | 21 | 10 | 6 | 5 | 8 | 36 | H T H T T | |
3 | 20 | 9 | 7 | 4 | 12 | 34 | T B T H H | |
4 | 20 | 8 | 9 | 3 | 9 | 33 | H T B T H | |
5 | 21 | 8 | 5 | 8 | 1 | 29 | B B T T B | |
6 | 21 | 8 | 5 | 8 | -1 | 29 | T T T B T | |
7 | 20 | 6 | 10 | 4 | 3 | 28 | T H T B H | |
8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 1 | 28 | B T H T B | |
9 | 21 | 7 | 6 | 8 | -1 | 27 | T H T H H | |
10 | 20 | 6 | 8 | 6 | -1 | 26 | H H B H B | |
11 | 21 | 7 | 3 | 11 | -6 | 24 | T B B B T | |
12 | 21 | 6 | 6 | 9 | -11 | 24 | B B T H B | |
13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -2 | 21 | H H B B H | |
14 | 21 | 5 | 6 | 10 | -8 | 21 | B T B T H | |
15 | 21 | 3 | 9 | 9 | -8 | 18 | H B T B H | |
16 | 20 | 3 | 9 | 8 | -9 | 18 | H B H B H | |
17 | 13 | 3 | 4 | 6 | -8 | 13 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại