Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Estonia vs Belarus hôm nay 09-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 7, 09/10

Kết thúc

Estonia

Estonia

2 : 0

Belarus

Belarus

Hiệp một: 0-0 | Lượt đi: 2-4
T7, 01:45 09/10/2021
Vòng bảng - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
 
 
Henri Anier
52
Erik Sorga (Kiến tạo: Henri Anier)
58
Maksim Paskotsi
59
Vladislav Kreida
73
Ruslan Lisakovich
85
Sergei Zenjov (Kiến tạo: Taijo Teniste)
90

Thống kê trận đấu Estonia vs Belarus

số liệu thống kê
Estonia
Estonia
Belarus
Belarus
54 Kiểm soát bóng 46
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
13 Phạm lỗi 8

Đội hình xuất phát Estonia vs Belarus

Estonia (3-4-1-2): Karl Hein (12), Joonas Tamm (16), Maerten Kuusk (2), Karol Mets (18), Maksim Paskotsi (15), Vladislav Kreida (5), Mattias Kaeit (4), Vlasiy Sinyavskiy (7), Konstantin Vassiljev (14), Henri Anier (8), Erik Sorga (9)

Belarus (4-4-2): Pavel Pavlyuchenko (1), Roman Begunov (22), Ruslan Yudenkov (6), Maksim Bordachev (20), Gleb Shevchenko (5), Artem Bykov (7), Aleksandr Selyava (15), Evgeniy Yablonski (14), Vladislav Klimovich (21), Andrey Solovei (11), Vitali Lisakovich (17)

Estonia
Estonia
3-4-1-2
12
Karl Hein
16
Joonas Tamm
2
Maerten Kuusk
18
Karol Mets
15
Maksim Paskotsi
5
Vladislav Kreida
4
Mattias Kaeit
7
Vlasiy Sinyavskiy
14
Konstantin Vassiljev
8
Henri Anier
9
Erik Sorga
17
Vitali Lisakovich
11
Andrey Solovei
21
Vladislav Klimovich
14
Evgeniy Yablonski
15
Aleksandr Selyava
7
Artem Bykov
5
Gleb Shevchenko
20
Maksim Bordachev
6
Ruslan Yudenkov
22
Roman Begunov
1
Pavel Pavlyuchenko
Belarus
Belarus
4-4-2
Thay người
0’
Matvei Igonen
0’
Vladislav Vasilyuchek
0’
Karl Andre Vallner
0’
Dmitriy Podstrelov
0’
Artur Pikk
0’
Egor Khatkevich
0’
Marco Lukka
0’
Danila Nechaev
0’
Robert Kirss
0’
Ivan Sadovnichiy
0’
Markus Poom
0’
Yevgeniy Krasnov
0’
Bogdan Vastsuk
46’
Andrey Solovei
Pavel Sedko
0’
Henrik Purg
66’
Gleb Shevchenko
Kiril Pechenin
69’
Erik Sorga
Sergei Zenjov
66’
Maksim Bordachev
Vadim Pobudej
80’
Henri Anier
Henrik Ojamaa
81’
Roman Begunov
Dmitri Antilevski
80’
Vlasiy Sinyavskiy
Taijo Teniste
81’
Evgeniy Yablonski
Ruslan Lisakovich
87’
Maksim Paskotsi
Ken Kallaste
Cầu thủ dự bị
Matvei Igonen
Vladislav Vasilyuchek
Karl Andre Vallner
Kiril Pechenin
Artur Pikk
Vadim Pobudej
Marco Lukka
Pavel Sedko
Sergei Zenjov
Dmitriy Podstrelov
Henrik Ojamaa
Dmitri Antilevski
Robert Kirss
Ruslan Lisakovich
Ken Kallaste
Egor Khatkevich
Markus Poom
Danila Nechaev
Bogdan Vastsuk
Ivan Sadovnichiy
Taijo Teniste
Yevgeniy Krasnov
Henrik Purg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
06/09 - 2019
10/10 - 2019
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
28/03 - 2021
09/10 - 2021
H1: 0-0

Thành tích gần đây Estonia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
H1: 0-2
23/03 - 2025
H1: 1-1
Uefa Nations League
20/11 - 2024
16/11 - 2024
15/10 - 2024
11/10 - 2024
09/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
08/06 - 2024

Thành tích gần đây Belarus

Giao hữu
26/03 - 2025
20/03 - 2025
Uefa Nations League
19/11 - 2024
16/11 - 2024
16/10 - 2024
13/10 - 2024
08/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
H1: 0-3
27/03 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Italy/GermanyItaly/Germany000000
2ĐứcĐức000000
3LuxembourgLuxembourg000000
4Northern IrelandNorthern Ireland000000
5SlovakiaSlovakia000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KosovoKosovo000000
2SloveniaSlovenia000000
3Thụy ĐiểnThụy Điển000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BelarusBelarus000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3Đan MạchĐan Mạch000000
4Hy LạpHy Lạp000000
5ScotlandScotland000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2Croatia/FranceCroatia/France000000
3PhápPháp000000
4Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
5UkraineUkraine000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2GeorgiaGeorgia000000
3Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
5Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Denmark/PortugalDenmark/Portugal000000
3HungaryHungary000000
4AilenAilen000000
5Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ba LanBa Lan220036T T
2Phần LanPhần Lan211014T H
3LithuaniaLithuania2011-11B H
4Netherlands/SpainNetherlands/Spain000000
5Hà LanHà Lan000000
6MaltaMalta2002-30B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina220026T T
2RomaniaRomania210133B T
3Đảo SípĐảo Síp210113T B
4ÁoÁo000000
5San MarinoSan Marino2002-60B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy220076T T
2EstoniaEstonia210103B T
3IsraelIsrael2101-13T B
4Italy/GermanyItaly/Germany000000
5ItaliaItalia000000
6MoldovaMoldova2002-60B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia211034T H
2WalesWales211024T H
3KazakhstanKazakhstan210103B T
4BỉBỉ000000
5LiechtensteinLiechtenstein2002-50B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh220056T T
2AlbaniaAlbania210113B T
3LatviaLatvia2101-23T B
4SerbiaSerbia000000
5AndorraAndorra2002-40B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CH SécCH Séc220056T T
2MontenegroMontenegro220036T T
3Croatia/FranceCroatia/France000000
4CroatiaCroatia000000
5Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe2002-20B B
6GibraltarGibraltar2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X