Thứ Năm, 03/04/2025
(Pen) Stef Peeters
10
Abu Francis (Kiến tạo: Charles Vanhoutte)
13
Brandon Baiye
17
Konan N'Dri (Kiến tạo: Stef Peeters)
28
Ayase Ueda (Kiến tạo: Thibo Somers)
39
Charles Vanhoutte
41
Warleson
46
Warleson (Thay: Radoslaw Majecki)
46
Jean Marcelin (Thay: Christiaan Ravych)
46
Ibrahim Diakite (Thay: Yentil van Genechten)
62
Yann Gboho (Thay: Kevin Denkey)
76
Dino Hotic (Thay: Charles Vanhoutte)
76
Boris Lambert (Thay: Gary Magnee)
77
Smail Prevljak (Thay: Konan N'Dri)
87
Stef Peeters
90+1'

Thống kê trận đấu Eupen vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Cercle Brugge
Cercle Brugge
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 28
5 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Cercle Brugge

Eupen (3-5-2): Lennart Moser (1), Rune Paeshuyse (28), Aleksandr Filin (4), Jason Davidson (3), Yentl Van Genechten (2), Regan Charles-Cook (10), Stef Peeters (8), Brandon Baiye (6), Gary Magnee (15), Konan N’Dri (11), Djeidi Gassama (25)

Cercle Brugge (3-4-3): Radoslaw Majecki (1), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Hugo Siquet (41), Charles Vanhoutte (14), Abu Francis (17), Olivier Deman (23), Thibo Somers (34), Kevin Denkey (9), Ayase Ueda (36)

Eupen
Eupen
3-5-2
1
Lennart Moser
28
Rune Paeshuyse
4
Aleksandr Filin
3
Jason Davidson
2
Yentl Van Genechten
10
Regan Charles-Cook
8
Stef Peeters
6
Brandon Baiye
15
Gary Magnee
11
Konan N’Dri
25
Djeidi Gassama
36
Ayase Ueda
9
Kevin Denkey
34
Thibo Somers
23
Olivier Deman
17
Abu Francis
14
Charles Vanhoutte
41
Hugo Siquet
4
Jesper Daland
66
Christiaan Ravych
5
Boris Popovic
1
Radoslaw Majecki
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-3
Thay người
62’
Yentil van Genechten
Ibrahim Diakite
46’
Christiaan Ravych
Jean Harrison Marcelin
77’
Gary Magnee
Boris Lambert
46’
Radoslaw Majecki
Warleson
87’
Konan N'Dri
Smail Prevljak
76’
Kevin Denkey
Yann Gboho
76’
Charles Vanhoutte
Dino Hotic
Cầu thủ dự bị
Teddy Alloh
Yann Gboho
Ibrahim Diakite
Emilio Kehrer
Davo
Hannes Van Der Bruggen
Smail Prevljak
Dino Hotic
Loic Bessile
Jean Harrison Marcelin
Abdul Manaf Nurudeen
Robbe Decostere
Boris Lambert
Warleson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
18/09 - 2021
16/01 - 2022
15/10 - 2022
26/02 - 2023
25/11 - 2023
26/02 - 2024

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X