![]() Boris Lambert 4 | |
![]() Robbe Decostere 5 | |
![]() Jordi Amat 34 | |
![]() Boris Popovic 59 | |
![]() Thibo Somers 77 | |
![]() (Pen) Dino Hotic 82 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Cercle Brugge
số liệu thống kê

Eupen

Cercle Brugge
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Cercle Brugge
Eupen (3-4-1-2): Robin Himmelmann (30), Jordi Amat (5), Emmanuel Agbadou (22), Silas Gnaka (24), Andreas Beck (32), Boris Lambert (35), Gary Magnee (15), Anas Nanah (23), Jerome Deom (14), Amadou Keita (18), Konan N'Dri (11)
Cercle Brugge (4-2-3-1): Thomas Didillon (1), Robbe Decostere (8), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Senna Miangue (18), Charles Vanhoutte (14), Hannes van der Bruggen (28), Thibo Somers (34), Dino Hotic (10), Olivier Deman (23), Alex Millan (29)

Eupen
3-4-1-2
30
Robin Himmelmann
5
Jordi Amat
22
Emmanuel Agbadou
24
Silas Gnaka
32
Andreas Beck
35
Boris Lambert
15
Gary Magnee
23
Anas Nanah
14
Jerome Deom
18
Amadou Keita
11
Konan N'Dri
29
Alex Millan
23
Olivier Deman
10
Dino Hotic
34
Thibo Somers
28
Hannes van der Bruggen
14
Charles Vanhoutte
18
Senna Miangue
4
Jesper Daland
5
Boris Popovic
8
Robbe Decostere
1
Thomas Didillon

Cercle Brugge
4-2-3-1
Thay người | |||
70’ | Anas Nanah Mohamed Essahel | 46’ | Robbe Decostere Vitinho |
72’ | Jerome Deom Lorenzo Offermann | 56’ | Alex Millan Kevin Denkey |
85’ | Gary Magnee Alessio Sternon | 83’ | Olivier Deman David Sousa |
85’ | Konan N'Dri Dario Oger | 86’ | Charles Vanhoutte Franck Kanoute |
Cầu thủ dự bị | |||
Lorenzo Offermann | Sebastien Bruzzese | ||
Lucas Morren | Vitinho | ||
Marwin Ailiesei | Dimitar Velkovski | ||
Alessio Sternon | Alexander Corryn | ||
Arnaud Mollers | David Sousa | ||
Mohamed Essahel | Franck Kanoute | ||
Dario Oger | Kevin Denkey |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Cercle Brugge
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại