![]() Birger Verstraete (Kiến tạo: Nikola Storm) 10 | |
![]() Brandon Baiye (Thay: Jerome Deom) 11 | |
![]() Regan Charles-Cook (Thay: Oleksandr Filin) 46 | |
![]() Boli Bolingoli-Mbombo 56 | |
![]() Julien Ngoy (Thay: Geoffry Hairemans) 60 | |
![]() Jannes van Hecke 63 | |
![]() Ngal Ayel Mukau (Thay: Boli Bolingoli-Mbombo) 64 | |
![]() Davo (Thay: Nathan Bitumazala) 69 | |
![]() Djeidi Gassama (Thay: Smail Prevljak) 76 | |
![]() Ngal Ayel Mukau 78 | |
![]() Enock Agyei (Thay: Alessio Da Cruz) 81 | |
![]() Konan N'Dri (Kiến tạo: Stef Peeters) 86 | |
![]() Birger Verstraete 89 | |
![]() Brandon Baiye (Kiến tạo: Davo) 90+1' |
Thống kê trận đấu Eupen vs Mechelen
số liệu thống kê

Eupen

Mechelen
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 16
26 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Mechelen
Eupen (5-3-2): Lennart Moser (1), Yentl Van Genechten (2), Rune Paeshuyse (28), Aleksandr Filin (4), Loic Bessile (5), Jason Davidson (3), Jerome Deom (14), Stef Peeters (8), Nathan Bitumazala (17), Konan N’Dri (11), Smail Prevljak (9)
Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Jannes Van Hecke (6), David Bates (27), Alec Van Hoorenbeeck (18), Boli Bolingoli-Mbombo (21), Birger Verstraete (66), Dimitri Lavalee (14), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Alessio Da Cruz (22)

Eupen
5-3-2
1
Lennart Moser
2
Yentl Van Genechten
28
Rune Paeshuyse
4
Aleksandr Filin
5
Loic Bessile
3
Jason Davidson
14
Jerome Deom
8
Stef Peeters
17
Nathan Bitumazala
11
Konan N’Dri
9
Smail Prevljak
22
Alessio Da Cruz
11
Nikola Storm
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
14
Dimitri Lavalee
66
Birger Verstraete
21
Boli Bolingoli-Mbombo
18
Alec Van Hoorenbeeck
27
David Bates
6
Jannes Van Hecke
1
Gaetan Coucke

Mechelen
4-2-3-1
Thay người | |||
11’ | Jerome Deom Brandon Baiye | 60’ | Geoffry Hairemans Julien Ngoy |
46’ | Oleksandr Filin Regan Charles-Cook | 64’ | Boli Bolingoli-Mbombo Ngal ayel Mukau |
69’ | Nathan Bitumazala Davo | 81’ | Alessio Da Cruz Enock Agyei |
76’ | Smail Prevljak Djeidi Gassama |
Cầu thủ dự bị | |||
Abdul Manaf Nurudeen | Yannick Thoelen | ||
Brandon Baiye | Julien Ngoy | ||
Boris Lambert | Yonas Malede | ||
Ibrahim Diakite | Enock Agyei | ||
Djeidi Gassama | Frederic Soelle Soelle | ||
Isaac Christie-Davies | Ngal ayel Mukau | ||
Gary Magnee | Bilal Bafdili | ||
Davo | |||
Regan Charles-Cook |
Nhận định Eupen vs Mechelen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại