Thứ Năm, 03/04/2025
Birger Verstraete (Kiến tạo: Nikola Storm)
10
Brandon Baiye (Thay: Jerome Deom)
11
Regan Charles-Cook (Thay: Oleksandr Filin)
46
Boli Bolingoli-Mbombo
56
Julien Ngoy (Thay: Geoffry Hairemans)
60
Jannes van Hecke
63
Ngal Ayel Mukau (Thay: Boli Bolingoli-Mbombo)
64
Davo (Thay: Nathan Bitumazala)
69
Djeidi Gassama (Thay: Smail Prevljak)
76
Ngal Ayel Mukau
78
Enock Agyei (Thay: Alessio Da Cruz)
81
Konan N'Dri (Kiến tạo: Stef Peeters)
86
Birger Verstraete
89
Brandon Baiye (Kiến tạo: Davo)
90+1'

Thống kê trận đấu Eupen vs Mechelen

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Mechelen
Mechelen
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 16
26 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Mechelen

Eupen (5-3-2): Lennart Moser (1), Yentl Van Genechten (2), Rune Paeshuyse (28), Aleksandr Filin (4), Loic Bessile (5), Jason Davidson (3), Jerome Deom (14), Stef Peeters (8), Nathan Bitumazala (17), Konan N’Dri (11), Smail Prevljak (9)

Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Jannes Van Hecke (6), David Bates (27), Alec Van Hoorenbeeck (18), Boli Bolingoli-Mbombo (21), Birger Verstraete (66), Dimitri Lavalee (14), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Alessio Da Cruz (22)

Eupen
Eupen
5-3-2
1
Lennart Moser
2
Yentl Van Genechten
28
Rune Paeshuyse
4
Aleksandr Filin
5
Loic Bessile
3
Jason Davidson
14
Jerome Deom
8
Stef Peeters
17
Nathan Bitumazala
11
Konan N’Dri
9
Smail Prevljak
22
Alessio Da Cruz
11
Nikola Storm
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
14
Dimitri Lavalee
66
Birger Verstraete
21
Boli Bolingoli-Mbombo
18
Alec Van Hoorenbeeck
27
David Bates
6
Jannes Van Hecke
1
Gaetan Coucke
Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
Thay người
11’
Jerome Deom
Brandon Baiye
60’
Geoffry Hairemans
Julien Ngoy
46’
Oleksandr Filin
Regan Charles-Cook
64’
Boli Bolingoli-Mbombo
Ngal ayel Mukau
69’
Nathan Bitumazala
Davo
81’
Alessio Da Cruz
Enock Agyei
76’
Smail Prevljak
Djeidi Gassama
Cầu thủ dự bị
Abdul Manaf Nurudeen
Yannick Thoelen
Brandon Baiye
Julien Ngoy
Boris Lambert
Yonas Malede
Ibrahim Diakite
Enock Agyei
Djeidi Gassama
Frederic Soelle Soelle
Isaac Christie-Davies
Ngal ayel Mukau
Gary Magnee
Bilal Bafdili
Davo
Regan Charles-Cook

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
07/08 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
23/12 - 2021
H1: 1-0
VĐQG Bỉ
19/03 - 2022
H1: 1-1
22/10 - 2022
H1: 1-1
11/02 - 2023
H1: 0-1
02/09 - 2023
04/02 - 2024

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X