![]() Boris Lambert (Kiến tạo: Stef Peeters) 8 | |
![]() Rob Schoofs (Kiến tạo: Sandy Walsh) 21 | |
![]() Jordi Amat 42 | |
![]() Jordi Amat 43 | |
![]() (Pen) Kerim Mrabti 44 | |
![]() Jens Cools (Thay: Smail Prevljak) 62 | |
![]() Teddy Alloh (Thay: Isaac Nuhu) 71 | |
![]() Maryan Shved (Thay: Kerim Mrabti) 71 | |
![]() Emmanuel Agbadou 76 | |
![]() Gustav Engvall (Thay: Geoffry Hairemans) 81 | |
![]() Torben Muesel (Thay: Boris Lambert) 90 | |
![]() Jerome Deom (Thay: Stef Peeters) 90 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Mechelen
số liệu thống kê

Eupen

Mechelen
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 13
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Mechelen
Eupen (3-4-1-2): Abdul Manaf Narudeen (33), Jonathan Heris (28), Emmanuel Agbadou (22), Jordi Amat (5), Andreas Beck (32), James Jeggo (4), Boris Lambert (35), Gary Magnee (15), Stef Peeters (8), Isaac Nuhu (29), Smail Prevljak (9)
Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Jordi Vanlerberghe (30), Rick van Drongelen (34), Alec Van Hoorenbeeck (18), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)

Eupen
3-4-1-2
33
Abdul Manaf Narudeen
28
Jonathan Heris
22
Emmanuel Agbadou
5
Jordi Amat
32
Andreas Beck
4
James Jeggo
35
Boris Lambert
15
Gary Magnee
8
Stef Peeters
29
Isaac Nuhu
9
Smail Prevljak
14
Hugo Cuypers
11
Nikola Storm
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
16
Rob Schoofs
33
Vinicius de Souza Costa
18
Alec Van Hoorenbeeck
34
Rick van Drongelen
30
Jordi Vanlerberghe
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke

Mechelen
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Smail Prevljak Jens Cools | 71’ | Kerim Mrabti Maryan Shved |
71’ | Isaac Nuhu Teddy Alloh | 81’ | Geoffry Hairemans Gustav Engvall |
90’ | Stef Peeters Jerome Deom | ||
90’ | Boris Lambert Torben Muesel |
Cầu thủ dự bị | |||
Teddy Alloh | Yannick Thoelen | ||
Julien Ngoy | Iebe Swers | ||
Jens Cools | Jannes van Hecke | ||
Jerome Deom | Onur Kaya | ||
Giannis Konstantelias | Thody Elie Youan | ||
Robin Himmelmann | Samuel Gouet | ||
Torben Muesel | Gustav Engvall | ||
Maryan Shved |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại