![]() Scott Arfield 4 | |
![]() Calvin Miller 17 | |
![]() Grant Gillespie 37 | |
![]() Scott Arfield 44 | |
![]() Ethan Ross 54 | |
![]() Dylan Corr (Thay: Zak Delaney) 55 | |
![]() Michael Garrity (Thay: Owen Moffat) 55 | |
![]() Cameron Blues (Thay: Arron Lyall) 55 | |
![]() Cameron Blues 65 | |
![]() Morgan Boyes 68 | |
![]() Eamonn Brophy (Thay: Gary Oliver) 69 | |
![]() Thomas Lang (Thay: Coll Donaldson) 69 | |
![]() Aidan Nesbitt (Thay: Scott Arfield) 69 | |
![]() Jordan Davies (Thay: Grant Gillespie) 71 | |
![]() Lamar Reynolds (Thay: Nathan Shaw) 71 | |
![]() Ross MacIver (Thay: Ethan Ross) 78 | |
![]() Barney Stewart (Thay: Calvin Miller) 78 | |
![]() Barney Stewart (Kiến tạo: Ross MacIver) 79 | |
![]() Cameron Ballantyne 81 |
Thống kê trận đấu Falkirk vs Greenock Morton
số liệu thống kê

Falkirk

Greenock Morton
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Falkirk vs Greenock Morton
Falkirk (4-2-3-1): Nicky Hogarth (1), Keelan Adams (20), Coll Donaldson (6), Liam Henderson (5), Sean Mackie (26), Brad Spencer (8), Dylan Tait (21), Calvin Miller (29), Scott Arfield (37), Ethan Ross (23), Gary Oliver (18)
Greenock Morton (4-2-3-1): Gary Woods (33), Cammy Ballantyne (2), Jack Baird (5), Morgan Boyes (6), Zak Delaney (3), Ali Crawford (14), Grant Gillespie (21), Nathan Shaw (22), Arron Lyall (17), Owen Moffat (7), Oluwatomisin Adeloye (99)

Falkirk
4-2-3-1
1
Nicky Hogarth
20
Keelan Adams
6
Coll Donaldson
5
Liam Henderson
26
Sean Mackie
8
Brad Spencer
21
Dylan Tait
29
Calvin Miller
37
Scott Arfield
23
Ethan Ross
18
Gary Oliver
99
Oluwatomisin Adeloye
7
Owen Moffat
17
Arron Lyall
22
Nathan Shaw
21
Grant Gillespie
14
Ali Crawford
3
Zak Delaney
6
Morgan Boyes
5
Jack Baird
2
Cammy Ballantyne
33
Gary Woods

Greenock Morton
4-2-3-1
Thay người | |||
69’ | Coll Donaldson Thomas Lang | 55’ | Zak Delaney Dylan Corr |
69’ | Scott Arfield Aidan Nesbitt | 55’ | Arron Lyall Cameron Blues |
69’ | Gary Oliver Eamonn Brophy | 55’ | Owen Moffat Michael Garrity |
78’ | Ethan Ross Ross MacIver | 71’ | Grant Gillespie Jordan Davies |
78’ | Calvin Miller Barney Stewart | 71’ | Nathan Shaw Lamar Reynolds |
Cầu thủ dự bị | |||
Munro Ross | Ryan Mullen | ||
Thomas Lang | Dylan Corr | ||
Miller Thomson | Cameron Blues | ||
Ross MacIver | Jordan Davies | ||
Aidan Nesbitt | Lamar Reynolds | ||
Alfie Agyeman | Michael Garrity | ||
Barney Stewart | Niall McGinn | ||
Luke Graham | Cameron Keay | ||
Eamonn Brophy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Falkirk
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Greenock Morton
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 21 | 6 | 5 | 40 | 69 | T T T B T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 10 | 5 | 20 | 61 | H H T B T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 7 | 8 | 22 | 58 | B B H T B |
4 | ![]() | 32 | 13 | 9 | 10 | 4 | 48 | T T H T B |
5 | ![]() | 32 | 13 | 6 | 13 | -2 | 45 | T H H T T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 11 | 11 | -8 | 41 | T T H B B |
7 | ![]() | 32 | 9 | 6 | 17 | -14 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 32 | 9 | 5 | 18 | -22 | 32 | B B H B T |
9 | ![]() | 32 | 8 | 6 | 18 | -14 | 30 | B B B T B |
10 | ![]() | 32 | 7 | 6 | 19 | -26 | 27 | T H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại