Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Groningen vs De Graafschap hôm nay 16-03-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 16/3

Kết thúc

FC Groningen

FC Groningen

4 : 2

De Graafschap

De Graafschap

Hiệp một: 2-2
T7, 02:00 16/03/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Euroborg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Romano Postema (Kiến tạo: Luciano Valente)
6
Romano Postema (Kiến tạo: Marvin Peersman)
16
Ralf Seuntjens (Kiến tạo: Jeffry Fortes)
23
Ralf Seuntjens (Kiến tạo: Alexander Buttner)
33
Thijmen Blokzijl (Thay: Isak Dybvik)
46
Luciano Valente (Kiến tạo: Marvin Peersman)
56
Jeffry Fortes
62
David Bosilj (Thay: Ralf Seuntjens)
64
Xandro Schenk
67
Mimoun Mahi (Thay: Anis Yadir)
74
Rui Mendes (Thay: Luciano Valente)
79
Levi Schoppema (Thay: Alexander Buttner)
80
Blnd Hassan (Thay: Tristan van Gilst)
80
Giovanni Buttner (Thay: Philip Brittijn)
80
Giovanni Buttner (Thay: Tristan van Gilst)
80
Blnd Hassan (Thay: Philip Brittijn)
81
Simon Colyn
86
Romano Postema
87
Romano Postema (Kiến tạo: Thom van Bergen)
90+5'

Thống kê trận đấu FC Groningen vs De Graafschap

số liệu thống kê
FC Groningen
FC Groningen
De Graafschap
De Graafschap
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Groningen vs De Graafschap

FC Groningen (4-4-2): Hidde Jurjus (21), Leandro Bacuna (8), Marco Rente (5), Marvin Peersman (43), Isak Dybvik Maatta (18), Jorg Schreuders (14), Laros Duarte (6), Johan Hove (7), Luciano Valente (40), Romano Postema (29), Thom Van Bergen (25)

De Graafschap (4-2-3-1): Thijs Janssen (35), Jeffry Fortes (22), Joran Hardeman (14), Xandro Schenk (4), Alex Buttner (28), Philip Brittijn (23), Donny Warmerdam (8), Anis Yadir (34), Simon Colyn (11), Tristan Van Gilst (30), Ralf Seuntjens (15)

FC Groningen
FC Groningen
4-4-2
21
Hidde Jurjus
8
Leandro Bacuna
5
Marco Rente
43
Marvin Peersman
18
Isak Dybvik Maatta
14
Jorg Schreuders
6
Laros Duarte
7
Johan Hove
40
Luciano Valente
29 3
Romano Postema
25
Thom Van Bergen
15 2
Ralf Seuntjens
30
Tristan Van Gilst
11
Simon Colyn
34
Anis Yadir
8
Donny Warmerdam
23
Philip Brittijn
28
Alex Buttner
4
Xandro Schenk
14
Joran Hardeman
22
Jeffry Fortes
35
Thijs Janssen
De Graafschap
De Graafschap
4-2-3-1
Thay người
46’
Isak Dybvik
Thijmen Blokzijl
64’
Ralf Seuntjens
David Flakus Bosilj
79’
Luciano Valente
Rui Mendes
74’
Anis Yadir
Mimoun Mahi
80’
Alexander Buttner
Levi Schoppema
80’
Tristan van Gilst
Giovanni Buttner
81’
Philip Brittijn
Blnd Hassan
Cầu thủ dự bị
Jasper Meijster
Ties Wieggers
Dirk Baron
Mees Bakker
Joey Pelupessy
Levi Schoppema
Nick Bakker
Jardell Kanga
Kristian Stromland Lien
Devin Haen
Thijmen Blokzijl
Giovanni Buttner
Noam Emeran
Blnd Hassan
Daniel Beukers
Lion Kaak
Rui Mendes
Mimoun Mahi
Kian Slor
Maas Willemsen
Fofin Turay
Stan Wevers
Wouter Prins
David Flakus Bosilj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
28/07 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
21/10 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Groningen

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X