![]() Martin Miller 16 | |
![]() Konstantin Vassiljev 36 | |
![]() Sander Laht (Thay: Mathias Palts) 60 | |
![]() Pavel Domov (Thay: Andrei Smirnov) 68 | |
![]() Oliver Rass (Thay: Joonas Soomre) 68 | |
![]() Pavel Domov 72 | |
![]() (og) Markus Allast 75 | |
![]() Sten Reinkort (Thay: Rauno Alliku) 80 | |
![]() Danil Kuraksin (Thay: Martin Miller) 80 | |
![]() Aleksander Iljin (Thay: Artjom Jermatsenko) 83 | |
![]() Andero Kivi (Thay: Mark Anders Leipk) 83 | |
![]() Mihkel Jarviste (Thay: Nikita Mihhailov) 85 | |
![]() Aleksandr Sapovalov (Thay: Konstantin Vassiljev) 85 |
Thống kê trận đấu FC Kuressaare vs Flora Tallinn
số liệu thống kê

FC Kuressaare

Flora Tallinn
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FC Kuressaare
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | T B H B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại