![]() Sahmkou Camara 28 | |
![]() Matteo Di Giusto 43 | |
![]() Adrian Gantenbein 44 | |
![]() Nishan Burkart (Thay: Adrian Gantenbein) 46 | |
![]() Ibrahim Diakite (Thay: Lamine Gassama) 64 | |
![]() Aldin Turkes (Thay: Antoine Baroan) 67 | |
![]() Aldin Turkes (Kiến tạo: Basil Stillhart) 68 | |
![]() Valon Hamdiju (Thay: Romain Bayard) 78 | |
![]() Vitalie Damascan (Thay: Alban Ajdini) 78 | |
![]() Thibault Corbaz (Thay: Matteo Di Giusto) 82 | |
![]() Mergim Qarri (Thay: Elies Mahmoud) 83 | |
![]() Giovani Bamba (Thay: Ogou Akichi) 84 | |
![]() Carmine Chiappetta (Thay: Sayfallah Ltaief) 90 | |
![]() Adrian Durrer (Thay: Randy Schneider) 90 |
Thống kê trận đấu FC Stade Lausanne-Ouchy vs Winterthur
số liệu thống kê

FC Stade Lausanne-Ouchy

Winterthur
52 Kiểm soát bóng 48
6 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 22
0 Việt vị 8
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Stade Lausanne-Ouchy vs Winterthur
FC Stade Lausanne-Ouchy (5-4-1): Jeremy Vachoux (74), Lamine Gassama (27), Lucas Pos (4), Lavdrim Hajrulahu (5), Sahmkou Camara (49), Abdallah Ali Mohamed (29), Elies Mahmoud (28), Romain Bayard (8), Ogou Akichi (24), Ismael Gharbi (14), Alban Ajdini (17)
Winterthur (4-2-3-1): Marvin Keller (33), Silvan Sidler (24), Granit Lekaj (23), Loic Luthi (21), Souleymane Diaby (18), Randy Schneider (6), Basil Stillhart (4), Adrian Gantenbein (19), Matteo Di Giusto (10), Sayfallah Ltaief (70), Antoine Baroan (28)

FC Stade Lausanne-Ouchy
5-4-1
74
Jeremy Vachoux
27
Lamine Gassama
4
Lucas Pos
5
Lavdrim Hajrulahu
49
Sahmkou Camara
29
Abdallah Ali Mohamed
28
Elies Mahmoud
8
Romain Bayard
24
Ogou Akichi
14
Ismael Gharbi
17
Alban Ajdini
28
Antoine Baroan
70
Sayfallah Ltaief
10
Matteo Di Giusto
19
Adrian Gantenbein
4
Basil Stillhart
6
Randy Schneider
18
Souleymane Diaby
21
Loic Luthi
23
Granit Lekaj
24
Silvan Sidler
33
Marvin Keller

Winterthur
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Lamine Gassama Ibrahim Diakite | 46’ | Adrian Gantenbein Nishan Burkart |
78’ | Alban Ajdini Vitalie Damascan | 67’ | Antoine Baroan Aldin Turkes |
78’ | Romain Bayard Valon Hamdiu | 82’ | Matteo Di Giusto Thibault Corbaz |
83’ | Elies Mahmoud Mergim Qarri | 90’ | Sayfallah Ltaief Carmine Chiappetta |
84’ | Ogou Akichi Giovani Bamba | 90’ | Randy Schneider Adrian Durrer |
Cầu thủ dự bị | |||
Noah Noverraz | Markus Kuster | ||
Giovani Bamba | Aldin Turkes | ||
Mergim Qarri | Thibault Corbaz | ||
Vitalie Damascan | Michael Goncalves | ||
Liridon Mulaj | Carmine Chiappetta | ||
Dylan Ouedraogo | Adrian Durrer | ||
Ibrahim Diakite | Nishan Burkart | ||
Valon Hamdiu | Yannick Schmid | ||
Gabriel Kyeremateng |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Winterthur
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại