Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs FC Rapid 1923 hôm nay 08-08-2023

Giải VĐQG Romania - Th 3, 08/8

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

2 : 1

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

Hiệp một: 2-1
T3, 01:30 08/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Romania
Stadionul Anghel Iordanescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Doru Cristian Andrei (Kiến tạo: Adam Nemec)
1
Marko Dugandzic (Kiến tạo: Valentin Costache)
12
Marcelo Lopes (Thay: George Merloi)
22
(og) Christopher Braun
37
Razvan Onea (Thay: Junior Morais)
46
Funsho Bamgboye (Thay: Jayson Papeau)
46
Catalin Cirjan (Thay: Stefan Panoiu)
46
Claudiu Petrila (Thay: Valentin Costache)
54
Claudiu Petrila (Thay: Valentin Costache)
56
Alexandru Ionita (Thay: Mattias Kaeit)
63
Cristian Paz (Thay: Naser Aliji)
73
Daniel Constantin Florea (Thay: Adam Nemec)
73
Runar Mar Sigurjonsson (Thay: Radu Boboc)
73
Mihai Radut (Thay: Ljuban Crepulja)
80
Patricio Matricardi
89
Octavian Valceanu
90+2'
Cristian Sapunaru
90+2'
Mihai Radut
90+4'

Thống kê trận đấu FC Voluntari vs FC Rapid 1923

số liệu thống kê
FC Voluntari
FC Voluntari
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
40 Kiểm soát bóng 60
14 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 28
2 Việt vị 0
11 Chuyền dài 18
2 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
15 Phát bóng 3
6 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Voluntari vs FC Rapid 1923

FC Voluntari (5-4-1): Octavian Valceanu (1), Radu Boboc (27), Ricardinho (24), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Naser Aliji (7), George Cristian Merloi (10), Vadim Rata (22), Ljuban Crepulja (4), Doru Andrei (17), Adam Nemec (77)

FC Rapid 1923 (4-1-4-1): Horatiu Moldovan (31), Christopher Braun (47), Cristian Sapunaru (22), Paul Alexandru Iacob (6), Junior Morais (13), Mattias Kait (4), Stefan Calin Panoiu (17), Razvan Oaida (26), Jayson Papeau (96), Valentin Costache (18), Marko Dugandzic (45)

FC Voluntari
FC Voluntari
5-4-1
1
Octavian Valceanu
27
Radu Boboc
24
Ricardinho
34
Patricio Matricardi
5
Igor Armas
7
Naser Aliji
10
George Cristian Merloi
22
Vadim Rata
4
Ljuban Crepulja
17
Doru Andrei
77
Adam Nemec
45
Marko Dugandzic
18
Valentin Costache
96
Jayson Papeau
26
Razvan Oaida
17
Stefan Calin Panoiu
4
Mattias Kait
13
Junior Morais
6
Paul Alexandru Iacob
22
Cristian Sapunaru
47
Christopher Braun
31
Horatiu Moldovan
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
4-1-4-1
Thay người
22’
George Merloi
Marcelo Lopes
46’
Stefan Panoiu
Catalin Cirjan
73’
Radu Boboc
Runar Mar Sigurjonsson
46’
Jayson Papeau
Funsho Ibrahim Bamgboye
73’
Adam Nemec
Daniel Constantin Florea
46’
Junior Morais
Razvan Philippe Onea
73’
Naser Aliji
Cristian Ignacio Paz
54’
Valentin Costache
Claudiu Petrila
80’
Ljuban Crepulja
Mihai Radut
63’
Mattias Kaeit
Cornel Alexandru Ionita
Cầu thủ dự bị
Mihai Radut
Catalin Cirjan
Jesus Fernandez Collado
Virgil Andrei Draghia
Runar Mar Sigurjonsson
Claudiu Petrila
Ionut Andres
Cornel Alexandru Ionita
Daniel Constantin Florea
Xian Emmers
Marcelo Lopes
Funsho Ibrahim Bamgboye
Alexander Ioan Munteanu
Alexandru Albu
Robert Popescu
Iulian Lucian Cristea
Cristian Ignacio Paz
Razvan Philippe Onea

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
05/02 - 2023
08/08 - 2023
10/12 - 2023

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Rapid 1923

VĐQG Romania
09/03 - 2025
03/03 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X