Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Zlin vs Banik Ostrava hôm nay 03-03-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 03/3

Kết thúc

FC Zlin

FC Zlin

0 : 1

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 03/03/2024
Vòng 23 - VĐQG Séc
Letna Stadion, Zlin
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Juroska (Kiến tạo: Jiri Boula)
33
Matej Sin
37
Zviad Natchkebia (Thay: Lukas Bartosak)
46
Kenneth Ikugar (Thay: Tomas Schanelec)
46
Selmir Pidro (Thay: Libor Holik)
57
Cletus Nombil (Thay: Alexandr Buzek)
57
Abdoullahi Tanko
63
Quadri Adediran (Thay: Abdoullahi Tanko)
70
Matus Rusnak (Thay: Matej Sin)
70
Cletus Nombil
74
Jakub Cernin (Thay: Tom Sloncik)
75
Zviad Natchkebia
81
Quadri Adediran
84
Eldar Sehic (Thay: Ewerton)
85
Michal Frydrych (Thay: David Buchta)
85
Robert Miskovic
90
Robert Miskovic (Thay: Tomas Rigo)
90
Selmir Pidro
90+2'

Thống kê trận đấu FC Zlin vs Banik Ostrava

số liệu thống kê
FC Zlin
FC Zlin
Banik Ostrava
Banik Ostrava
50 Kiểm soát bóng 50
7 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Zlin vs Banik Ostrava

FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Martin Cedidla (14), Joss Didiba (6), Jakub Kolar (28), Libor Holik (44), Jakub Janetzky (68), Alexandr Buzek (21), Vukadin Vukadinovic (77), Tom Sloncik (10), Lukas Bartosak (31), Tomas Schanelec (36)

Banik Ostrava (4-2-3-1): Jiri Letacek (30), Jan Juroska (24), David Lischka (19), Karel Pojezny (7), Patrick Kpozo (15), Jiri Boula (5), Tomas Rigo (12), David Buchta (9), Matej Sin (10), Ewerton Paixao Da Silva (32), Abdoullahi Tanko (20)

FC Zlin
FC Zlin
4-2-3-1
17
Stanislav Dostal
14
Martin Cedidla
6
Joss Didiba
28
Jakub Kolar
44
Libor Holik
68
Jakub Janetzky
21
Alexandr Buzek
77
Vukadin Vukadinovic
10
Tom Sloncik
31
Lukas Bartosak
36
Tomas Schanelec
20
Abdoullahi Tanko
32
Ewerton Paixao Da Silva
10
Matej Sin
9
David Buchta
12
Tomas Rigo
5
Jiri Boula
15
Patrick Kpozo
7
Karel Pojezny
19
David Lischka
24
Jan Juroska
30
Jiri Letacek
Banik Ostrava
Banik Ostrava
4-2-3-1
Thay người
46’
Tomas Schanelec
Kenneth Ikugar
70’
Abdoullahi Tanko
Quadri Adebayo Adediran
46’
Lukas Bartosak
Zviad Nachkebia
70’
Matej Sin
Matus Rusnak
57’
Libor Holik
Selmir Pidro
85’
Ewerton
Eldar Sehic
57’
Alexandr Buzek
Cletus Nombil
85’
David Buchta
Michal Frydrych
75’
Tom Sloncik
Jakub Cernin
90’
Tomas Rigo
Robert Miskovic
Cầu thủ dự bị
Stepan Bachurek
Gigli Ndefe
Kenneth Ikugar
Jakub Markovic
Marek Svach
Robert Miskovic
Antonin Fantis
Quadri Adebayo Adediran
Zviad Nachkebia
Eldar Sehic
Rudolf Reiter
Samuel Grygar
Selmir Pidro
Radim Sudak
Tomas Celustka
Michal Frydrych
Jakub Cernin
Matus Rusnak
Libor Bobcik
Dominik Holan
Cletus Nombil

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
01/08 - 2021
27/11 - 2021
Giao hữu
29/06 - 2022
VĐQG Séc
13/08 - 2022
30/01 - 2023
23/09 - 2023
03/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Zlin

Hạng 2 Séc
28/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/02 - 2025
Hạng 2 Séc
09/11 - 2024
05/11 - 2024
Cúp quốc gia Séc
30/10 - 2024
H1: 1-1
Hạng 2 Séc
26/10 - 2024
22/10 - 2024

Thành tích gần đây Banik Ostrava

VĐQG Séc
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/03 - 2025
VĐQG Séc
22/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
15/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X