Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Zlin vs Slovacko hôm nay 18-02-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 18/2

Kết thúc

FC Zlin

FC Zlin

2 : 1

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 18/02/2024
Vòng 21 - VĐQG Séc
Letna Stadion, Zlin
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pavel Juroska (Kiến tạo: Rigino Cicilia)
4
Pavel Juroska
25
Vlastimil Danicek
35
Martin Svedik
36
Peter Reinberk
36
Kenneth Ikugar (Thay: Jakub Janetzky)
54
Zviad Natchkebia (Thay: Tomas Celustka)
54
Kenneth Ikugar (Thay: Tomas Celustka)
55
Zviad Natchkebia (Thay: Jakub Janetzky)
55
Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Pavel Juroska)
59
Zviad Natchkebia
62
Jakub Cernin (Thay: Tomas Schanelec)
70
Tom Sloncik (Kiến tạo: Jakub Cernin)
72
Jan Kalabiska (Thay: Ondrej Mihalik)
73
Marko Kvasina (Thay: Rigino Cicilia)
73
Lukas Bartosak
73
Vukadin Vukadinovic (Kiến tạo: Alexandr Buzek)
80
Merchas Doski
84
Filip Vecheta (Thay: Michal Travnik)
85
Seung-Bin Kim (Thay: Patrik Blahut)
85
Cletus Nombil (Thay: Tom Sloncik)
86
Stanislav Dostal
90+5'

Thống kê trận đấu FC Zlin vs Slovacko

số liệu thống kê
FC Zlin
FC Zlin
Slovacko
Slovacko
10 Phạm lỗi 7
29 Ném biên 24
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Zlin vs Slovacko

FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Martin Cedidla (14), Joss Didiba (6), Jakub Kolar (28), Tomas Celustka (3), Alexandr Buzek (21), Jakub Janetzky (68), Vukadin Vukadinovic (77), Tom Sloncik (10), Lukas Bartosak (31), Tomas Schanelec (36)

Slovacko (4-4-2): Milan Heca (29), Petr Reinberk (23), Vlastimil Danicek (28), Stanislav Hofmann (6), Merchas Doski (14), Pavel Juroska (24), Michal Travnik (10), Marek Havlik (20), Patrik Blahut (15), Ondrej Mihalik (17), Rigino Cicilia (22)

FC Zlin
FC Zlin
4-2-3-1
17
Stanislav Dostal
14
Martin Cedidla
6
Joss Didiba
28
Jakub Kolar
3
Tomas Celustka
21
Alexandr Buzek
68
Jakub Janetzky
77
Vukadin Vukadinovic
10
Tom Sloncik
31
Lukas Bartosak
36
Tomas Schanelec
22
Rigino Cicilia
17
Ondrej Mihalik
15
Patrik Blahut
20
Marek Havlik
10
Michal Travnik
24
Pavel Juroska
14
Merchas Doski
6
Stanislav Hofmann
28
Vlastimil Danicek
23
Petr Reinberk
29
Milan Heca
Slovacko
Slovacko
4-4-2
Thay người
54’
Jakub Janetzky
Kenneth Ikugar
59’
Pavel Juroska
Vlasiy Sinyavskiy
54’
Tomas Celustka
Zviad Natchkebia
73’
Ondrej Mihalik
Jan Kalabiska
70’
Tomas Schanelec
Jakub Cernin
73’
Rigino Cicilia
Marko Kvasina
86’
Tom Sloncik
Cletus Nombil
85’
Michal Travnik
Filip Vecheta
85’
Patrik Blahut
Seung-Bin Kim
Cầu thủ dự bị
Stepan Bachurek
Tomas Frystak
Dominik Simersky
Filip Vecheta
Selmir Pidro
Milan Petrzela
Pablo Gonzalez Suarez
Michal Kohut
Libor Bobcik
Seung-Bin Kim
Jakub Cernin
Jan Kalabiska
Marek Svach
Marko Kvasina
Cletus Nombil
Vlasiy Sinyavskiy
Kenneth Ikugar
Alexandr Urban
Zviad Natchkebia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
18/09 - 2021
19/02 - 2022
02/10 - 2022
19/03 - 2023
02/09 - 2023
18/02 - 2024

Thành tích gần đây FC Zlin

Hạng 2 Séc
28/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/02 - 2025
Hạng 2 Séc
09/11 - 2024
05/11 - 2024
Cúp quốc gia Séc
30/10 - 2024
H1: 1-1
Hạng 2 Séc
26/10 - 2024
22/10 - 2024

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X