Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả FCI Levadia vs Paide Linnameeskond hôm nay 15-05-2022

Giải VĐQG Estonia - CN, 15/5

Kết thúc

FCI Levadia

FCI Levadia

1 : 0

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

Hiệp một: 1-0
CN, 21:15 15/05/2022
Vòng 13 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Liliu
28
Kristjan Pelt (Thay: Ragnar Klavan)
46
Deabeas Nii Klu Owusu-Sekyere (Thay: Sergei Mosnikov)
54
Mark Oliver Roosnupp (Thay: Artur Pikk)
64
Herol Riiberg (Thay: Edgar Tur)
65
Ebrima Singhateh (Thay: Kaimar Saag)
65
Ilja Antonov (Thay: Bogdan Vastsuk)
72
Robert Kirss (Thay: Ellinton Antonio Costa Morais)
72
Robi Saarma (Thay: Kevor Palumets)
79
Markus Jurgenson (Thay: Zakaria Beglarishvili)
84
Frank Liivak (Thay: Ernest Agyiri)
84

Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Paide Linnameeskond

số liệu thống kê
FCI Levadia
FCI Levadia
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
12/09 - 2021
10/04 - 2022
15/05 - 2022
31/08 - 2022
23/10 - 2022
18/04 - 2023
03/05 - 2023
16/09 - 2023
31/03 - 2024
01/05 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
25/05 - 2024
VĐQG Estonia
29/05 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
05/03 - 2025
VĐQG Estonia
Giao hữu
25/01 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
23/11 - 2024
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia4400812T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond430199T T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn421187H B T T
4Narva TransNarva Trans421127H B T T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus420226B T B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool4202-56B T T B
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4112-24T B H B
8TammekaTammeka4112-54T B H B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-53B T B B
10Talinna KalevTalinna Kalev4004-120B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X