Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả FCV Farul Constanta vs CFR Cluj hôm nay 01-09-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 01/9

Kết thúc

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

0 : 3

CFR Cluj

CFR Cluj

Hiệp một: 0-1
CN, 22:45 01/09/2024
Vòng 8 - VĐQG Romania
Stadionul Viitorul
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ciprian Ioan Deac (Kiến tạo: Simao Rocha)
27
Victor Dican
39
Mihai Balasa
40
Mohammed Kamara
42
Louis Munteanu
43
Louis Munteanu
45+1'
Beni Nkololo (Thay: Mohammed Kamara)
46
Denis Alibec (Thay: Rivaldinho)
46
Ionut Vina
53
Leonardo Bolgado (Kiến tạo: Alin Razvan Fica)
55
Iustin Doicaru (Thay: Gustavo Marins)
60
Dan Sirbu (Thay: Victor Dican)
60
Meriton Korenica (Thay: Ciprian Ioan Deac)
67
Robert Filip (Thay: Louis Munteanu)
77
Daniel Birligea (Thay: Alexandru Paun)
77
Eduard Radaslavescu (Thay: Ionut Vina)
80
Alexandru Stoian (Thay: Gabriel Iancu)
80
Andrei Artean (Thay: Alin Razvan Fica)
87
Meriton Korenica (Kiến tạo: Daniel Birligea)
90+3'

Thống kê trận đấu FCV Farul Constanta vs CFR Cluj

số liệu thống kê
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
CFR Cluj
CFR Cluj
64 Kiểm soát bóng 36
12 Phạm lỗi 13
7 Ném biên 17
2 Việt vị 0
10 Chuyền dài 10
5 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCV Farul Constanta vs CFR Cluj

FCV Farul Constanta (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (1), Mihai Popescu (3), Mihai Balasa (44), Gustavo Marins (4), Cristian Ganea (11), Ionut Vina (8), Victor Dican (6), Constantin Grameni (24), Gabriel Iancu (10), Rivaldinho (9), Narek Grigoryan (30)

CFR Cluj (4-3-3): Mihai Popa (21), Vasile Mogoș (19), Leo Bolgado (4), Aly Abeid (3), Simao Rocha (13), Alin Razvan Fica (82), Damjan Djokovic (88), Alexandru Paun (11), Ciprian Deac (10), Louis Munteanu (98), Mohammed Kamara (7)

FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
1
Alexandru Buzbuchi
3
Mihai Popescu
44
Mihai Balasa
4
Gustavo Marins
11
Cristian Ganea
8
Ionut Vina
6
Victor Dican
24
Constantin Grameni
10
Gabriel Iancu
9
Rivaldinho
30
Narek Grigoryan
7
Mohammed Kamara
98
Louis Munteanu
10
Ciprian Deac
11
Alexandru Paun
88
Damjan Djokovic
82
Alin Razvan Fica
13
Simao Rocha
3
Aly Abeid
4
Leo Bolgado
19
Vasile Mogoș
21
Mihai Popa
CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
Thay người
46’
Rivaldinho
Denis Alibec
46’
Mohammed Kamara
Beni Nkololo
60’
Victor Dican
Dan Sirbu
67’
Ciprian Ioan Deac
Meriton Korenica
60’
Gustavo Marins
Iustin Doicaru
77’
Louis Munteanu
Robert Filip
80’
Ionut Vina
Eduard Radaslavescu
77’
Alexandru Paun
Daniel Bîrligea
80’
Gabriel Iancu
Alexandru Stoian
87’
Alin Razvan Fica
Andrei Artean
Cầu thủ dự bị
Razvan Ducan
Beni Nkololo
Dan Sirbu
Flavius Iacob
Gabriel Danuleasa
Otto Hindrich
Gabriel Buta
Camora
Eduard Radaslavescu
Matija Boben
Nicolas Popescu
Viktor Kun
Carlo Casap
Andrei Artean
Iustin Doicaru
Robert Filip
George Cristian Merloi
Meriton Korenica
Denis Alibec
Daniel Bîrligea
Andrei Ciobanu
Peter Godly Michael
Alexandru Stoian
Panagiotis Tachtsidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
28/08 - 2022
24/01 - 2023
31/10 - 2023
03/03 - 2024
01/09 - 2024
28/01 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
10/02 - 2025
06/02 - 2025
28/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
09/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
05/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-0
28/01 - 2025
19/01 - 2025
22/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X