Thứ Bảy, 05/04/2025
Hedin Hansen
5
Daniel Johansen
27
Stefan Radosavlevic
57
Dan Berg i Soylu (Thay: Aki Samuelsen)
67
Uros Stojanov (Thay: Martin Agnarsson)
68
Simun Solheim (Thay: Ragnar Samuelsen)
68
Oessur M. Dalbud (Thay: Stefan Radosavlevic)
75
Ari Mohr Jonsson (Thay: Hilmar Leon Jacobsen)
75
Bjarni Petersen (Thay: Magnus Egilsson)
86
Brian Jakobsen (Thay: Bjarki Nielsen)
86
Bartal Wardum (Thay: Adrian Justinussen)
87
(Thay: Jakup Thomsen)
87

Thống kê trận đấu HB Torshavn vs B36 Torshavn

số liệu thống kê
HB Torshavn
HB Torshavn
B36 Torshavn
B36 Torshavn
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát HB Torshavn vs B36 Torshavn

Thay người
67’
Aki Samuelsen
Dan Berg i Soylu
68’
Martin Agnarsson
Uros Stojanov
75’
Hilmar Leon Jacobsen
Ari Mohr Jonsson
68’
Ragnar Samuelsen
Simun Solheim
75’
Stefan Radosavlevic
Oessur M. Dalbud
86’
Magnus Egilsson
Bjarni Petersen
87’
Adrian Justinussen
Bartal Wardum
86’
Bjarki Nielsen
Brian Jakobsen
Cầu thủ dự bị
Torur Joensen
Hans Joergensen
Ari Mohr Jonsson
Bjarni Petersen
Bjarti Vitalis Moerk
Uros Stojanov
Dan Berg i Soylu
Jogvan Gullfoss
Paetur Petersen
Andreas Thomsen
Oessur M. Dalbud
Brian Jakobsen
Bartal Wardum
Simun Solheim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
28/08 - 2021
20/03 - 2022
28/05 - 2022
16/10 - 2022
04/04 - 2023
11/06 - 2023
26/09 - 2023
05/05 - 2024
20/05 - 2024
28/09 - 2024

Thành tích gần đây HB Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
22/09 - 2024
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X