![]() Jakub Rada (Kiến tạo: Jan Mejdr) 26 | |
![]() Benjamin Colic 28 | |
![]() Petr Kodes 31 | |
![]() Mick van Buren (Kiến tạo: Lukas Havel) 45+1' | |
![]() Erik Prekop (Thay: Filip Kubala) 54 | |
![]() Michal Skoda 56 | |
![]() Jakub Hora 58 | |
![]() Petr Kodes 64 | |
![]() Patrik Hellebrand (Thay: Jakub Hora) 69 | |
![]() Benjamin Colic 75 | |
![]() (Pen) Jakub Rada 76 | |
![]() Martin Sladky (Thay: Matej Mrsic) 80 | |
![]() Jakub Kucera (Thay: Daniel Vasulin) 86 |
Thống kê trận đấu Hradec Kralove vs SK Dynamo Ceske Budejovice
số liệu thống kê

Hradec Kralove

SK Dynamo Ceske Budejovice
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hradec Kralove vs SK Dynamo Ceske Budejovice
Hradec Kralove (3-4-3): Vilem Fendrich (12), Jakub Klima (14), Jan Kral (2), Frantisek Cech (25), Jan Mejdr (19), Petr Kodes (22), Jakub Rada (23), Filip Novotny (16), Filip Kubala (9), Daniel Vasulin (15), Adam Vlkanova (8)
SK Dynamo Ceske Budejovice (4-2-3-1): David Sipos (1), Benjamin Colic (12), Lukas Havel (2), Martin Kralik (3), Lukas Skovajsa (25), Matej Valenta (21), Jakub Hora (23), Mick van Buren (7), Michal Skoda (10), Matej Mrsic (27), Ondrej Mihalik (17)

Hradec Kralove
3-4-3
12
Vilem Fendrich
14
Jakub Klima
2
Jan Kral
25
Frantisek Cech
19
Jan Mejdr
22
Petr Kodes
23 2
Jakub Rada
16
Filip Novotny
9
Filip Kubala
15
Daniel Vasulin
8
Adam Vlkanova
17
Ondrej Mihalik
27
Matej Mrsic
10
Michal Skoda
7
Mick van Buren
23
Jakub Hora
21
Matej Valenta
25
Lukas Skovajsa
3
Martin Kralik
2
Lukas Havel
12
Benjamin Colic
1
David Sipos

SK Dynamo Ceske Budejovice
4-2-3-1
Thay người | |||
54’ | Filip Kubala Erik Prekop | 69’ | Jakub Hora Patrik Hellebrand |
86’ | Daniel Vasulin Jakub Kucera | 80’ | Matej Mrsic Martin Sladky |
Cầu thủ dự bị | |||
Stepan Harazim | Patrik Brandner | ||
Patrik Vizek | Patrik Hellebrand | ||
Michal Leibl | Jonas Vais | ||
Erik Prekop | Patrik Cavos | ||
Petr Rybicka | Emmanuel Tolno | ||
Jakub Kucera | Vojtech Vorel | ||
Dominik Soukenik | Martin Sladky |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Hradec Kralove
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây SK Dynamo Ceske Budejovice
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại