Thứ Năm, 03/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
Jhonier Viveros
8
Andres Renteria
18
Hector Urrego
43
Jonathan Avila (Thay: Jose Luis Moreno)
46
Diego Ruiz (Thay: Darwin Lopez)
46
Arley Mosquera (Thay: Angel Orelien)
46
Cristian Moya (Thay: Nelino Tapia)
46
(og) Hector Urrego
54
Juan Castellanos (Thay: Jhonier Viveros)
62
Duvan Rodriguez (Thay: Andres Arroyo)
62
Daniel Padilla (Thay: Cesar Carrillo)
72
Agustin Auzmendi (Thay: Andres Renteria)
77

Thống kê trận đấu Jaguares de Córdoba Fútbol Club vs Patriotas Boyacá S.A.

số liệu thống kê
Jaguares de Córdoba Fútbol Club
Jaguares de Córdoba Fútbol Club
Patriotas Boyacá S.A.
Patriotas Boyacá S.A.
57 Kiểm soát bóng 43
16 Phạm lỗi 12
11 Ném biên 15
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
20/01 - 2024
20/01 - 2024
20/07 - 2024

Thành tích gần đây Jaguares de Córdoba Fútbol Club

Hạng 2 Colombia
29/03 - 2025
23/03 - 2025
18/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
VĐQG Colombia
15/11 - 2024

Thành tích gần đây Patriotas Boyacá S.A.

Hạng 2 Colombia
25/03 - 2025
10/03 - 2025
28/02 - 2025
18/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Colombia
15/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X