![]() Marouan Azarkan 45 | |
![]() Zico Buurmeester 65 | |
![]() Mohamed Taabouni 66 | |
![]() Marouan Azarkan 80 | |
![]() Mohamed Taabouni 84 | |
![]() Thijs Dallinga (Kiến tạo: Modeste Duku) 90+1' |
Thống kê trận đấu Jong AZ Alkmaar vs Excelsior
số liệu thống kê

Jong AZ Alkmaar

Excelsior
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong AZ Alkmaar vs Excelsior
Jong AZ Alkmaar (4-4-2): Beau Reus (1), Richard Sedlacek (2), Joey Jacobs (3), Maxim Dekker (4), Tijs Velthuis (5), Mohamed Taabouni (10), Fedde de Jong (8), Peer Koopmeiners (6), Ernest Poku (11), Yusuf Barasi (9), Zakaria Aboukhlal (7)
Excelsior (4-4-2): Stijn van Gassel (1), Siebe Horemans (2), Sven Nieuwpoort (16), Redouan El Yaakoubi (4), Abdallah Aberkane (6), Marouan Azarkan (11), Mats Wieffer (8), Michael Chacon (27), Julian Baas (33), Reuven Niemeijer (10), Thijs Dallinga (9)

Jong AZ Alkmaar
4-4-2
1
Beau Reus
2
Richard Sedlacek
3
Joey Jacobs
4
Maxim Dekker
5
Tijs Velthuis
10
Mohamed Taabouni
8
Fedde de Jong
6
Peer Koopmeiners
11
Ernest Poku
9
Yusuf Barasi
7
Zakaria Aboukhlal
9
Thijs Dallinga
10
Reuven Niemeijer
33
Julian Baas
27
Michael Chacon
8
Mats Wieffer
11
Marouan Azarkan
6
Abdallah Aberkane
4
Redouan El Yaakoubi
16
Sven Nieuwpoort
2
Siebe Horemans
1
Stijn van Gassel

Excelsior
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Yusuf Barasi Iman Griffith | 65’ | Abdallah Aberkane Brandon Ormonde-Ottewill |
46’ | Peer Koopmeiners Zico Buurmeester | 86’ | Mats Wieffer Couhaib Driouech |
77’ | Ernest Poku Myron van Brederode | 86’ | Marouan Azarkan Modeste Duku |
Cầu thủ dự bị | |||
Mischa Engel | Brandon Ormonde-Ottewill | ||
Iman Griffith | Noa Dundas | ||
Ricuenio Kewal | Couhaib Driouech | ||
Nick Twisk | Bo Geens | ||
Myron van Brederode | Hugo Botermans | ||
Bram Franken | Nikita Vlasenko | ||
Zico Buurmeester | Lars Bleijenberg | ||
Sem Westerveld | Modeste Duku | ||
Jorn Berkhout | |||
Sem Dirks |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Excelsior
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại