Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Klaksvik vs Vikingur hôm nay 02-06-2024

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 02/6

Kết thúc

Klaksvik

Klaksvik

0 : 2

Vikingur

Vikingur

Hiệp một: 0-1
CN, 21:15 02/06/2024
Vòng 12 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Olaf Bardason (Kiến tạo: Poul Kallsberg)
26
Claes Kronberg
31
Bergur Gregersen
44
Cedric Yambere
54
Joergin Nielsen (Thay: Finnur Justinussen)
56
Joergin Nielsen
58
Mark Jensen
58
Patrick da Silva
68
Jakup Vilhelmsen
68
Arnbjoern Svensson (Kiến tạo: Poul Kallsberg)
69
Paetur Petersen (Thay: Claes Kronberg)
70
Jakup Johansen (Thay: Olaf Bardason)
75
Patrick da Silva
77
Latif Ahmed (Thay: Patrick da Silva)
80
Johan Josephsen (Thay: Jonn Johannesen)
80
Johan Josephsen
84
Jakup Johansen
90+4'

Đội hình xuất phát Klaksvik vs Vikingur

Thay người
70’
Claes Kronberg
Paetur Petersen
56’
Finnur Justinussen
Joergin Nielsen
80’
Patrick da Silva
Latif Ahmed
75’
Olaf Bardason
Jakup Johansen
80’
Jonn Johannesen
Johan Josephsen
Cầu thủ dự bị
Ari Petersen
Hans Jakup Arngrimsson
Deni Pavlovic
Jakup Johansen
David Biskupsto Andreasen
Joergin Nielsen
Paetur Petersen
Pall Eirik Djurhuus
Silas Olavsson Gaard
Ari Olsen
Latif Ahmed
Ingi Arngrimsson
Johan Josephsen
Martin Joensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
15/04 - 2021
08/08 - 2021
30/10 - 2021
01/05 - 2022
22/05 - 2022
11/09 - 2022
16/04 - 2023
12/08 - 2023
29/10 - 2023
12/05 - 2024
02/06 - 2024
25/09 - 2024

Thành tích gần đây Klaksvik

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
29/09 - 2024
25/09 - 2024
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Vikingur

VĐQG Faroe Islands
04/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
04/10 - 2024
01/10 - 2024
H1: 0-1
25/09 - 2024
21/09 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik44001812T T T T
2HB TorshavnHB Torshavn4400912T T T T
3KlaksvikKlaksvik4400712T T T T
4B36 TorshavnB36 Torshavn4202-16B B T T
5EB/StreymurEB/Streymur4112-24H T B B
6FC SuduroyFC Suduroy4103-73B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir4103-123B T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri4022-22H H B B
9VikingurVikingur4022-42H B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X