![]() Nika Kalandarishvili 3 | |
![]() Aleksandr Verulidze 37 | |
![]() Giorgi Kharebava 57 | |
![]() Luka Khorkheli 67 | |
![]() Giorgi Abuashvili 70 | |
![]() Giorgi Abuashvili 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Kolkheti-1913 Poti
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Samgurali Tskhaltubo
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T T T H H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H H T B |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T H T T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | H B T T T |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T T H B |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | B T T H B |
7 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | H B T B B |
8 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
9 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B H B B T |
10 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại