![]() Gabi Kanichowsky (Thay: Sagiv Yehezkel) 22 | |
![]() Roy Revivo 24 | |
![]() Milot Rashica (Kiến tạo: Vedat Muriqi) 41 | |
![]() Qendrim Zyba 45+2' | |
![]() Dor Turgeman (Thay: Gadi Kinda) 46 | |
![]() Zymer Bytyqi (Thay: Florian Loshaj) 46 | |
![]() Ermal Krasniqi (Thay: Lirim Kastrati) 46 | |
![]() Elbasan Rashani (Thay: Florent Muslija) 61 | |
![]() Mohammad Abu Fani (Thay: Neta Lavi) 62 | |
![]() Meriton Korenica (Thay: Vedat Muriqi) 66 | |
![]() Idan Gurno (Thay: Eliazer Dasa) 72 | |
![]() Ramzi Safuri (Thay: Dor Peretz) 72 | |
![]() Kreshnik Hajrizi (Thay: Milot Rashica) 78 | |
![]() Arijanet Muric 79 | |
![]() Miguel Vitor 84 | |
![]() Ilir Krasniqi 88 | |
![]() Primoz Gliha 90+1' | |
![]() Roy Revivo 90+5' |
Thống kê trận đấu Kosovo vs Israel
số liệu thống kê

Kosovo

Israel
34 Kiểm soát bóng 66
17 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kosovo vs Israel
Kosovo (3-5-1-1): Arijanet Muric (12), Lumbardh Dellova (13), Fidan Aliti (3), Ilir Krasniqi (5), Lirim Kastrati II (4), Florian Loshaj (19), Qendrim Zyba (17), Florent Muslija (8), Bernard Berisha (23), Milot Rashica (7), Vedat Muriqi (9)
Israel (4-4-2): Omri Glazer (18), Neta Lavi (6), Miguel Angelo Leonardo Vitor (4), Sean Goldberg (3), Eli Dasa (2), Roy Revivo (12), Gadi Kinda (17), Dor Peretz (8), Eran Zahavi (7), Sagiv Yehezkal (11), Oscar Gloukh (15)

Kosovo
3-5-1-1
12
Arijanet Muric
13
Lumbardh Dellova
3
Fidan Aliti
5
Ilir Krasniqi
4
Lirim Kastrati II
19
Florian Loshaj
17
Qendrim Zyba
8
Florent Muslija
23
Bernard Berisha
7
Milot Rashica
9
Vedat Muriqi
15
Oscar Gloukh
11
Sagiv Yehezkal
7
Eran Zahavi
8
Dor Peretz
17
Gadi Kinda
12
Roy Revivo
2
Eli Dasa
3
Sean Goldberg
4
Miguel Angelo Leonardo Vitor
6
Neta Lavi
18
Omri Glazer

Israel
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Lirim Kastrati Ermal Krasniqi | 22’ | Sagiv Yehezkel Gavriel Kanichowsky |
46’ | Florian Loshaj Zymer Bytyqi | 46’ | Gadi Kinda Dor Turgeman |
61’ | Florent Muslija Elbasan Rashani | 62’ | Neta Lavi Mohammad Abu Fani |
66’ | Vedat Muriqi Meriton Korenica | 72’ | Dor Peretz Ramzi Safuri |
78’ | Milot Rashica Kreshnik Hajrizi | 72’ | Eliazer Dasa Idan Gorno |
Cầu thủ dự bị | |||
Ermal Krasniqi | Daniel Peretz | ||
Bashkim Ajdini | Yoav Gerafi | ||
Visar Bekaj | Thai Baribo | ||
Kreshnik Hajrizi | Gavriel Kanichowsky | ||
Zymer Bytyqi | Mohammad Abu Fani | ||
Elbasan Rashani | Avishay Cohen | ||
Meriton Korenica | Dean David | ||
Altin Zeqiri | Ofir Davidzada | ||
Kenan Haxhihamza | Raz Shlomo | ||
Muhamet Hyseni | Ramzi Safuri | ||
Dor Turgeman | |||
Idan Gorno |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Kosovo
Uefa Nations League
Giao hữu
Thành tích gần đây Israel
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Uefa Nations League
Giao hữu
Bảng xếp hạng Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
2 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại