Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Larne vs Shamrock Rovers hôm nay 24-10-2024

Giải Europa Conference League - Th 5, 24/10

Kết thúc

Larne

Larne

1 : 4

Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

Hiệp một: 0-3
T5, 23:45 24/10/2024
Vòng bảng - Europa Conference League
National Football Stadium at Windsor Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joshua Honohan
3
Johnny Kenny (Kiến tạo: Graham Burke)
24
Sean Graham
27
(og) Tomas Cosgrove
30
Tomas Cosgrove
37
Christopher Gallagher (Kiến tạo: Joseph Thomson)
48
Graham Burke
54
Jordan McEneff (Thay: Joseph Thomson)
60
Darragh Nugent (Thay: Daniel Mandroiu)
60
Alex Noonan (Thay: Graham Burke)
66
Trevor Clarke (Thay: Darragh Burns)
73
Jack Byrne (Thay: Aaron McEneff)
73
Dylan Watts (Thay: Markus Poom)
73
Mark Randall (Thay: Dylan Sloan)
73
Matthew Lusty (Thay: Benjamin Magee)
73
Shaun Want (Thay: Tomas Cosgrove)
90
Roberto Lopes
90+3'

Thống kê trận đấu Larne vs Shamrock Rovers

số liệu thống kê
Larne
Larne
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
45 Kiểm soát bóng 55
16 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Larne vs Shamrock Rovers

Larne (4-2-3-1): Rohan Ferguson (1), Tomas Cosgrove (23), Sam Todd (20), Cian Bolger (18), Levi Ives (3), Christopher Gallagher (27), Joseph Thomson (6), Benjamin Magee (14), Dylan Sloan (25), Sean Graham (11), Andy Ryan (29)

Shamrock Rovers (3-2-3-2): Leon Pohls (1), Dan Cleary (6), Pico (4), Lee Grace (5), Joshua Honohan (2), Darragh Burns (21), Markus Poom (19), Daniel Mândroiu (22), Aaron McEneff (8), Graham Burke (10), Johnny Kenny (24)

Larne
Larne
4-2-3-1
1
Rohan Ferguson
23
Tomas Cosgrove
20
Sam Todd
18
Cian Bolger
3
Levi Ives
27
Christopher Gallagher
6
Joseph Thomson
14
Benjamin Magee
25
Dylan Sloan
11
Sean Graham
29
Andy Ryan
24
Johnny Kenny
10
Graham Burke
8
Aaron McEneff
22
Daniel Mândroiu
19
Markus Poom
21
Darragh Burns
2
Joshua Honohan
5
Lee Grace
4
Pico
6
Dan Cleary
1
Leon Pohls
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
3-2-3-2
Thay người
60’
Joseph Thomson
Jordan John McEneff
60’
Daniel Mandroiu
Darragh Nugent
73’
Dylan Sloan
Mark Randall
66’
Graham Burke
Alex Noonan
73’
Benjamin Magee
Matthew Lusty
73’
Markus Poom
Dylan Watts
90’
Tomas Cosgrove
Shaun Want
73’
Darragh Burns
Trevor Clarke
73’
Aaron McEneff
Jack Byrne
Cầu thủ dự bị
Joe Besant
Lee Steacy
Shaun Want
Alex Noonan
Mark Randall
Dylan Watts
Paul O'Neill
Aaron Greene
Jordan John McEneff
Darragh Nugent
Josh Seary
Gary O'Neill
Matthew Lusty
Trevor Clarke
Cory O'Sullivan
Jack Byrne
Conan Noonan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
24/10 - 2024

Thành tích gần đây Larne

VĐQG Bắc Ireland
02/04 - 2025
22/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
H1: 0-0
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 0-1
05/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
19/02 - 2025
H1: 1-0
16/02 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Shamrock Rovers

VĐQG Ireland
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Ireland
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
20/12 - 2024

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X