![]() Dawid Szymonowicz (Kiến tạo: Adam Zrelak) 23 | |
![]() Bartosz Slisz 35 | |
![]() Jurgen Celhaka (Thay: Bartosz Slisz) 46 | |
![]() Jakub Kielb 56 | |
![]() Jayson Papeau (Thay: Milosz Szczepanski) 58 | |
![]() Bartlomiej Ciepiela (Thay: Ernest Muci) 58 | |
![]() Mateusz Kupczak (Thay: Miguel Luis) 59 | |
![]() Lindsay Rose 61 | |
![]() Kajetan Szmyt (Thay: Daniel Szelagowski) 64 | |
![]() Robert Ivanov 65 | |
![]() Jordan Courtney-Perkins (Thay: Jakub Kielb) 65 | |
![]() Mattias Johansson 69 | |
![]() Artur Boruc 72 | |
![]() Filip Mladenovic 73 | |
![]() (Pen) Adam Zrelak 74 | |
![]() Cezary Miszta (Thay: Rafael Lopes) 74 | |
![]() Bartlomiej Ciepiela 78 | |
![]() Szymon Wlodarczyk (Thay: Patryk Sokolowski) 84 | |
![]() Mateusz Kuzimski (Thay: Adam Zrelak) 90 |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Warta Poznan
số liệu thống kê

Legia Warszawa

Warta Poznan
57 Kiểm soát bóng 43
17 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Warta Poznan
Legia Warszawa (3-4-3): Artur Boruc (1), Mattias Johansson (6), Lindsay Rose (29), Maik Nawrocki (17), Pawel Wszolek (13), Bartosz Slisz (99), Patryk Sokolowski (18), Filip Mladenovic (25), Rafael Lopes (21), Tomas Pekhart (9), Ernest Muci (20)
Warta Poznan (5-4-1): Adrian Lis (1), Jan Grzesik (2), Robert Ivanov (4), Dawid Szymonowicz (44), Lukasz Tralka (6), Jakub Kielb (3), Milosz Szczepanski (30), Miguel Luis (16), Michal Kopczynski (15), Daniel Szelagowski (18), Adam Zrelak (99)

Legia Warszawa
3-4-3
1
Artur Boruc
6
Mattias Johansson
29
Lindsay Rose
17
Maik Nawrocki
13
Pawel Wszolek
99
Bartosz Slisz
18
Patryk Sokolowski
25
Filip Mladenovic
21
Rafael Lopes
9
Tomas Pekhart
20
Ernest Muci
99
Adam Zrelak
18
Daniel Szelagowski
15
Michal Kopczynski
16
Miguel Luis
30
Milosz Szczepanski
3
Jakub Kielb
6
Lukasz Tralka
44
Dawid Szymonowicz
4
Robert Ivanov
2
Jan Grzesik
1
Adrian Lis

Warta Poznan
5-4-1
Thay người | |||
46’ | Bartosz Slisz Jurgen Celhaka | 58’ | Milosz Szczepanski Jayson Papeau |
58’ | Ernest Muci Bartlomiej Ciepiela | 59’ | Miguel Luis Mateusz Kupczak |
74’ | Rafael Lopes Cezary Miszta | 64’ | Daniel Szelagowski Kajetan Szmyt |
84’ | Patryk Sokolowski Szymon Wlodarczyk | 65’ | Jakub Kielb Jordan Courtney-Perkins |
90’ | Adam Zrelak Mateusz Kuzimski |
Cầu thủ dự bị | |||
Igor Kharatin | Jayson Papeau | ||
Joel Abu Hanna | Jedrzej Grobelny | ||
Kacper Skibicki | Niilo Maeenpaeae | ||
Mateusz Grudzinski | Mateusz Kuzimski | ||
Jurgen Celhaka | Michal Jakobowski | ||
Lirim Kastrati | Jordan Courtney-Perkins | ||
Cezary Miszta | Mateusz Kupczak | ||
Szymon Wlodarczyk | Konrad Matuszewski | ||
Bartlomiej Ciepiela | Kajetan Szmyt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | T T T B H |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 14 | 44 | T H B H T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 5 | 40 | B T T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | T B B B H |
12 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại