![]() David Kristjan Olafsson (Kiến tạo: Alfred Finnbogason) 4 | |
![]() Hakon Arnar Haraldsson (Kiến tạo: Andri Gudjohnsen) 38 | |
![]() Hakon Arnar Haraldsson 40 | |
![]() Mikael Anderson (Thay: Johann Berg Gudmundsson) 46 | |
![]() Andrin Netzer (Thay: Simon Luchinger) 46 | |
![]() Marco Wolfinger (Thay: Lars Traber) 46 | |
![]() Aron Gunnarsson (Kiến tạo: Jon Thorsteinsson) 48 | |
![]() Alfred Finnbogason 56 | |
![]() Fabio Wolfinger 60 | |
![]() Sandro Wieser 64 | |
![]() Alfons Sampsted (Thay: Hoerdur Magnusson) 65 | |
![]() Mikael Egill Ellertsson (Thay: Arnor Sigurdsson) 65 | |
![]() Andri Gudjohnsen (Thay: Alfred Finnbogason) 65 | |
![]() Aron Gunnarsson (Kiến tạo: Jon Thorsteinsson) 68 | |
![]() Noah Frick (Thay: Philipp Gassner) 68 | |
![]() Seyhan Yildiz (Thay: Sandro Wolfinger) 72 | |
![]() (Pen) Aron Gunnarsson 73 | |
![]() Isak Johannesson (Thay: Aron Gunnarsson) 74 | |
![]() Isak Bergmann Johannesson (Thay: Aron Gunnarsson) 74 | |
![]() Niklas Beck (Thay: Sandro Wieser) 77 | |
![]() Andri Gudjohnsen (Kiến tạo: David Kristjan Olafsson) 85 | |
![]() Mikael Egill Ellertsson (Kiến tạo: Jon Thorsteinsson) 87 | |
![]() Aron Sele 90+1' |
Thống kê trận đấu Liechtenstein vs Ai-xơ-len
số liệu thống kê

Liechtenstein

Ai-xơ-len
30 Kiểm soát bóng 70
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 15
0 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Liechtenstein vs Ai-xơ-len
Liechtenstein (5-3-2): Benjamin Buchel (1), Sandro Wolfinger (20), Noah Frommelt (17), Lars Traber (4), Jens Hofer (23), Livio Meier (14), Simon Luchinger (5), Sandro Wieser (10), Nicolas Hasler (18), Philipp Gassner (19), Aron Sele (8)
Ai-xơ-len (4-4-2): Runar Runarsson (1), Victor Palsson (4), Aron Gunnarsson (17), Hordur Magnusson (23), David Kristjan Olafsson (3), Arnor Sigurdsson (10), Stefan Teitur Thordarson (16), Johann Gudmundsson (7), Jon Dagur Thorsteinsson (9), Alfred Finnbogason (11), Hakon Arnar Haraldsson (8)

Liechtenstein
5-3-2
1
Benjamin Buchel
20
Sandro Wolfinger
17
Noah Frommelt
4
Lars Traber
23
Jens Hofer
14
Livio Meier
5
Simon Luchinger
10
Sandro Wieser
18
Nicolas Hasler
19
Philipp Gassner
8
Aron Sele
8
Hakon Arnar Haraldsson
11
Alfred Finnbogason
9
Jon Dagur Thorsteinsson
7
Johann Gudmundsson
16
Stefan Teitur Thordarson
10
Arnor Sigurdsson
3
David Kristjan Olafsson
23
Hordur Magnusson
17 3
Aron Gunnarsson
4
Victor Palsson
1
Runar Runarsson

Ai-xơ-len
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Lars Traber Marco Wolfinger | 46’ | Johann Berg Gudmundsson Mikael Anderson |
46’ | Simon Luchinger Andrin Netzer | 65’ | Hoerdur Magnusson Alfons Sampsted |
68’ | Philipp Gassner Noah Frick | 65’ | Arnor Sigurdsson Mikael Ellertsson |
72’ | Sandro Wolfinger Seyhan Yildiz | 65’ | Alfred Finnbogason Andri Gudjohnsen |
77’ | Sandro Wieser Niklas Beck | 74’ | Aron Gunnarsson Isak Bergmann Johannesson |
Cầu thủ dự bị | |||
Justin Ospelt | Patrik Gunnarsson | ||
Lorenzo Lo Russo | Hakon Rafn Valdimarsson | ||
Niklas Beck | Alfons Sampsted | ||
Marco Wolfinger | Gudmundur Thorarinsson | ||
Andreas Malin | Daniel Leo Gretarsson | ||
Andrin Netzer | Aron Elis Thrandarson | ||
Noah Frick | Mikael Anderson | ||
Ridvan Kardesoglu | Mikael Ellertsson | ||
Jakob Lorenz | Saevar Atli Magnusson | ||
Seyhan Yildiz | Arnor Traustason | ||
Fabio Wolfinger | Andri Gudjohnsen | ||
Martin Marxer | Isak Bergmann Johannesson |
Nhận định Liechtenstein vs Ai-xơ-len
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Euro
Thành tích gần đây Liechtenstein
Uefa Nations League
Giao hữu
Uefa Nations League
Giao hữu
Uefa Nations League
Giao hữu
Thành tích gần đây Ai-xơ-len
Uefa Nations League
Giao hữu
Euro
Bảng xếp hạng Euro
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
2 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
3 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
4 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
2 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại