![]() Fredrik Haugen 38 | |
![]() Espen Garnaas (Kiến tạo: Paal Andre Helland) 56 | |
![]() Thomas Lehne Olsen (Kiến tạo: Eskil Smidesang Edh) 63 | |
![]() Tobias Hammer Svendsen 69 | |
![]() Thomas Lehne Olsen (Kiến tạo: Vetle Dragsnes) 83 |
Thống kê trận đấu Lillestroem vs Stabaek
số liệu thống kê

Lillestroem

Stabaek
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lillestroem vs Stabaek
Lillestroem (3-4-3): Mads Hedenstand (12), Philip Sloerdahl (22), Espen Garnaas (4), Tom Pettersson (24), Eskil Smidesang Edh (25), Vetle Dragsnes (5), Magnus Knudsen (21), Ifeanyi Matthew (8), Paal Andre Helland (7), Thomas Lehne Olsen (10), Tobias Hammer Svendsen (11)
Stabaek (5-4-1): Marcus Sandberg (12), Sturla Ottesen (15), Nicolas Pignatel Jenssen (27), Simen Wangberg (4), Ivan Mesik (5), Victor Wernersson (19), Kornelius Hansen (11), Fredrik Haugen (8), Kaloyan Kostadinov (24), Oliver Edvardsen (23), Paal Alexander Kirkevold (9)

Lillestroem
3-4-3
12
Mads Hedenstand
22
Philip Sloerdahl
4
Espen Garnaas
24
Tom Pettersson
25
Eskil Smidesang Edh
5
Vetle Dragsnes
21
Magnus Knudsen
8
Ifeanyi Matthew
7
Paal Andre Helland
10 2
Thomas Lehne Olsen
11
Tobias Hammer Svendsen
9
Paal Alexander Kirkevold
23
Oliver Edvardsen
24
Kaloyan Kostadinov
8
Fredrik Haugen
11
Kornelius Hansen
19
Victor Wernersson
5
Ivan Mesik
4
Simen Wangberg
27
Nicolas Pignatel Jenssen
15
Sturla Ottesen
12
Marcus Sandberg

Stabaek
5-4-1
Thay người | |||
67’ | Eskil Smidesang Edh Lars Mogstad Ranger | 32’ | Simen Wangberg Kasper Pedersen |
67’ | Ifeanyi Matthew Fredrik Krogstad | 67’ | Oliver Edvardsen Mathis Bolly |
75’ | Paal Andre Helland Ulrik Mathisen | 80’ | Kornelius Hansen Markus Solbakken |
85’ | Thomas Lehne Olsen Jonatan Braut Brunes | 80’ | Paal Alexander Kirkevold Fitim Azemi |
86’ | Tobias Hammer Svendsen Henrik Langaas Skogvold | 80’ | Fredrik Haugen Tomas Podstawski |
Cầu thủ dự bị | |||
Knut-Andre Skjaerstein | Marius Ulla | ||
Lars Mogstad Ranger | Kasper Pedersen | ||
Simen Kind Mikalsen | Mathis Bolly | ||
Fredrik Krogstad | Markus Solbakken | ||
Josef Brian Baccay | Martin Hoeyland | ||
Jonatan Braut Brunes | Fitim Azemi | ||
Ulrik Mathisen | Jeppe Arctander Moe | ||
Gjermund Aasen | Sammy Skytte | ||
Henrik Langaas Skogvold | Tomas Podstawski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Thành tích gần đây Lillestroem
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Stabaek
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại