Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Juninho 7 | |
![]() Kwadwo Duah 13 | |
![]() (Pen) Kwadwo Duah 23 | |
![]() Bahlul Mustafazade 28 | |
![]() Matheus Silva (Thay: Marko Vesovic) 29 | |
![]() Patrick Andrade (Thay: Marko Jankovic) 38 | |
![]() (Pen) Yassine Benzia 45+1' | |
![]() Patrick Andrade (Kiến tạo: Yassine Benzia) 45+5' | |
![]() Ivailo Chochev (Thay: Jakub Piotrowski) 46 | |
![]() Matheus Silva 54 | |
![]() Ivailo Chochev 58 | |
![]() Spas Delev (Thay: Rwan Cruz) 74 | |
![]() Tural Bayramov (Thay: Elvin Jafarquliyev) 84 | |
![]() Julio Romao 85 | |
![]() Abdellah Zoubir 87 | |
![]() Deroy Duarte 89 | |
![]() Marko Vesovic 89 | |
![]() Rick 90+3' | |
![]() Aslak Fonn Witry (Thay: Son) 91 | |
![]() Tural Bayramov (Kiến tạo: Abdellah Zoubir) 93 | |
![]() Matias Tissera (Thay: Deroy Duarte) 96 | |
![]() Nariman Akhundzade (Thay: Leandro Andrade) 98 | |
![]() Todor Nedelev (Thay: Kwadwo Duah) 102 | |
![]() Yassine Benzia 104 | |
![]() Redon Xhixha (Thay: Juninho) 106 | |
![]() Anton Nedyalkov 108 | |
![]() Edvin Kurtulus (Thay: Pedro Naressi) 109 | |
![]() Redon Xhixha 111 | |
![]() Patrick Andrade (Kiến tạo: Nariman Akhundzade) 113 | |
![]() Yassine Benzia (Kiến tạo: Julio Romao) 118 |
Thống kê trận đấu Ludogorets vs Qarabag


Diễn biến Ludogorets vs Qarabag
Julio Romao đã kiến tạo để ghi bàn thắng.

G O O O A A A L - Yassine Benzia ghi bàn thắng!
Nariman Akhundzade là người kiến tạo cho bàn thắng.
Nariman Akhundzade là người kiến tạo cho bàn thắng.
Redon Xhixha là người kiến tạo cho bàn thắng.

G O O O A A A L - Patrick Andrade ghi bàn thắng!

G O O O A A A L - Patrick Andrade ghi bàn thắng!

G O O O A A A A L - Redon Xhixha ghi bàn thắng!

G O O O A A A A L - Redon Xhixha ghi bàn thắng!

G O O O A A A A L - Redon Xhixha ghi bàn thắng!
Pedro Naressi rời sân và được thay thế bởi Edvin Kurtulus.

Thẻ vàng cho Anton Nedyalkov.
Juninho rời sân và được thay thế bởi Redon Xhixha.
Hiệp phụ thứ hai đang diễn ra.
Hiệp phụ đầu tiên đã kết thúc.

Thẻ vàng cho Yassine Benzia.
Kwadwo Duah rời sân và được thay thế bởi Todor Nedelev.
Leandro Andrade rời sân và được thay thế bởi Nariman Akhundzade.
Leandro Andrade rời sân và được thay thế bởi Nariman Akhundzade.
Deroy Duarte rời sân và được thay thế bởi Matias Tissera.
Đội hình xuất phát Ludogorets vs Qarabag
Ludogorets (4-3-3): Hendrik Bonmann (39), Son (17), Dinis Almeida (4), Olivier Verdon (24), Anton Nedyalkov (3), Deroy Duarte (23), Jakub Piotrowski (6), Pedro Naressi (30), Rick Lima (7), Kwadwo Duah (9), Rwan Cruz (12)
Qarabag (4-2-3-1): Fabijan Buntić (97), Marko Vešović (29), Bahlul Mustafazada (13), Kevin Medina (81), Elvin Cafarquliyev (44), Júlio Romão (6), Marko Janković (8), Leandro Andrade (15), Yassine Benzia (7), Abdellah Zoubir (10), Juninho (18)


Thay người | |||
46’ | Jakub Piotrowski Ivaylo Chochev | 29’ | Marko Vesovic Matheus Silva |
74’ | Rwan Cruz Spas Delev |
Cầu thủ dự bị | |||
Sergio Padt | Toral Bayramov | ||
Damyan Hristov | Sadiq Mammadzada | ||
Denny Gropper | Matheus Silva | ||
Edvin Kurtulus | Abbas Hüseynov | ||
Aslak Witry | Badavi Hüseynov | ||
Todor Nedelev | Riçard Almeyda | ||
Ivaylo Chochev | Aleksey Isayev | ||
Ivan Yordanov | Patrick | ||
Matias Tissera | Nariman Akhundzade | ||
Spas Delev | Hamidou Keyta | ||
Redon Xhixha |
Nhận định Ludogorets vs Qarabag
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ludogorets
Thành tích gần đây Qarabag
Bảng xếp hạng Champions League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | |
2 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 19 | |
3 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | |
4 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | |
5 | ![]() | 8 | 6 | 0 | 2 | 8 | 18 | |
6 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | |
7 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
8 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
9 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 15 | |
10 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 15 | |
11 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
12 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
13 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | |
14 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | |
15 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 5 | 13 | |
16 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
17 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | |
18 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | |
19 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | |
20 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | |
21 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | |
22 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 | |
23 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | |
24 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | |
25 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | |
26 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | |
27 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | |
28 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | |
29 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
30 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
31 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | |
32 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -7 | 3 | |
33 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | |
34 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -22 | 3 | |
35 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -20 | 0 | |
36 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -21 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại