![]() Dennis Widgren 18 | |
![]() Sergio Pena (Thay: Mahame Siby) 30 | |
![]() Daniel Stensson 32 | |
![]() Patriot Sejdiu (Kiến tạo: Moustafa Zeidan) 33 | |
![]() Matej Chalus (Thay: Dennis Hadzikadunic) 46 | |
![]() Dennis Widgren 49 | |
![]() Moustafa Zeidan (Kiến tạo: Ola Toivonen) 52 | |
![]() Johan Karlsson (Thay: Patrik Karlsson Lagemyr) 53 | |
![]() Yukiya Sugita (Thay: Christian Kouakou) 59 | |
![]() Isaac Kiese Thelin (Thay: Ola Toivonen) 64 | |
![]() Joseph Ceesay (Thay: Anders Christiansen) 64 | |
![]() Hugo Larsson (Thay: Veljko Birmancevic) 64 | |
![]() Edi Sylisufaj (Thay: Jakob Voelkerling Persson) 77 | |
![]() Adam Hellborg (Thay: Daniel Stensson) 77 | |
![]() Oli Omarsson (Thay: Aron Bjarnason) 77 | |
![]() (Pen) Filip Rogic 87 | |
![]() Patriot Sejdiu (Kiến tạo: Moustafa Zeidan) 89 |
Thống kê trận đấu Malmo vs Sirius
số liệu thống kê

Malmo

Sirius
70 Kiểm soát bóng 30
12 Phạm lỗi 15
25 Ném biên 12
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Malmo vs Sirius
Malmo (4-3-3): Johan Dahlin (27), Felix Beijmo (14), Lasse Nielsen (24), Dennis Hadzikadunic (21), Jonas Knudsen (3), Mahame Siby (25), Moustafa Zeidan (20), Anders Christiansen (10), Patriot Sejdiu (36), Ola Toivonen (11), Veljko Birmancevic (19)
Sirius (3-5-2): David Mitov Nilsson (1), Kristopher Da Graca (4), Jakob Voelkerling Persson (26), Marcus Mathisen (6), Aron Bjarnason (14), Dennis Widgren (21), Jamie Roche (5), Daniel Stensson (18), Filip Rogic (7), Patrik Karlsson Lagemyr (17), Christian Kouakou (9)

Malmo
4-3-3
27
Johan Dahlin
14
Felix Beijmo
24
Lasse Nielsen
21
Dennis Hadzikadunic
3
Jonas Knudsen
25
Mahame Siby
20
Moustafa Zeidan
10
Anders Christiansen
36 2
Patriot Sejdiu
11
Ola Toivonen
19
Veljko Birmancevic
9
Christian Kouakou
17
Patrik Karlsson Lagemyr
7
Filip Rogic
18
Daniel Stensson
5
Jamie Roche
21
Dennis Widgren
14
Aron Bjarnason
6
Marcus Mathisen
26
Jakob Voelkerling Persson
4
Kristopher Da Graca
1
David Mitov Nilsson

Sirius
3-5-2
Thay người | |||
30’ | Mahame Siby Sergio Pena | 53’ | Patrik Karlsson Lagemyr Johan Karlsson |
46’ | Dennis Hadzikadunic Matej Chalus | 59’ | Christian Kouakou Yukiya Sugita |
64’ | Ola Toivonen Isaac Thelin | 77’ | Jakob Voelkerling Persson Edi Sylisufaj |
64’ | Anders Christiansen Joseph Ceesay | 77’ | Aron Bjarnason Oli Omarsson |
64’ | Veljko Birmancevic Hugo Larsson | 77’ | Daniel Stensson Adam Hellborg |
Cầu thủ dự bị | |||
Jo Inge Berget | Tommi Vaiho | ||
Ismael Diawara | Edi Sylisufaj | ||
Sergio Pena | Johan Karlsson | ||
Isaac Thelin | Oli Omarsson | ||
Joseph Ceesay | Yukiya Sugita | ||
Matej Chalus | Karl Larson | ||
Hugo Larsson | Adam Hellborg |
Nhận định Malmo vs Sirius
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Malmo
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Europa League
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây Sirius
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | B |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại