Thứ Bảy, 05/04/2025
Dennis Widgren
18
Sergio Pena (Thay: Mahame Siby)
30
Daniel Stensson
32
Patriot Sejdiu (Kiến tạo: Moustafa Zeidan)
33
Matej Chalus (Thay: Dennis Hadzikadunic)
46
Dennis Widgren
49
Moustafa Zeidan (Kiến tạo: Ola Toivonen)
52
Johan Karlsson (Thay: Patrik Karlsson Lagemyr)
53
Yukiya Sugita (Thay: Christian Kouakou)
59
Isaac Kiese Thelin (Thay: Ola Toivonen)
64
Joseph Ceesay (Thay: Anders Christiansen)
64
Hugo Larsson (Thay: Veljko Birmancevic)
64
Edi Sylisufaj (Thay: Jakob Voelkerling Persson)
77
Adam Hellborg (Thay: Daniel Stensson)
77
Oli Omarsson (Thay: Aron Bjarnason)
77
(Pen) Filip Rogic
87
Patriot Sejdiu (Kiến tạo: Moustafa Zeidan)
89

Thống kê trận đấu Malmo vs Sirius

số liệu thống kê
Malmo
Malmo
Sirius
Sirius
70 Kiểm soát bóng 30
12 Phạm lỗi 15
25 Ném biên 12
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Malmo vs Sirius

Malmo (4-3-3): Johan Dahlin (27), Felix Beijmo (14), Lasse Nielsen (24), Dennis Hadzikadunic (21), Jonas Knudsen (3), Mahame Siby (25), Moustafa Zeidan (20), Anders Christiansen (10), Patriot Sejdiu (36), Ola Toivonen (11), Veljko Birmancevic (19)

Sirius (3-5-2): David Mitov Nilsson (1), Kristopher Da Graca (4), Jakob Voelkerling Persson (26), Marcus Mathisen (6), Aron Bjarnason (14), Dennis Widgren (21), Jamie Roche (5), Daniel Stensson (18), Filip Rogic (7), Patrik Karlsson Lagemyr (17), Christian Kouakou (9)

Malmo
Malmo
4-3-3
27
Johan Dahlin
14
Felix Beijmo
24
Lasse Nielsen
21
Dennis Hadzikadunic
3
Jonas Knudsen
25
Mahame Siby
20
Moustafa Zeidan
10
Anders Christiansen
36 2
Patriot Sejdiu
11
Ola Toivonen
19
Veljko Birmancevic
9
Christian Kouakou
17
Patrik Karlsson Lagemyr
7
Filip Rogic
18
Daniel Stensson
5
Jamie Roche
21
Dennis Widgren
14
Aron Bjarnason
6
Marcus Mathisen
26
Jakob Voelkerling Persson
4
Kristopher Da Graca
1
David Mitov Nilsson
Sirius
Sirius
3-5-2
Thay người
30’
Mahame Siby
Sergio Pena
53’
Patrik Karlsson Lagemyr
Johan Karlsson
46’
Dennis Hadzikadunic
Matej Chalus
59’
Christian Kouakou
Yukiya Sugita
64’
Ola Toivonen
Isaac Thelin
77’
Jakob Voelkerling Persson
Edi Sylisufaj
64’
Anders Christiansen
Joseph Ceesay
77’
Aron Bjarnason
Oli Omarsson
64’
Veljko Birmancevic
Hugo Larsson
77’
Daniel Stensson
Adam Hellborg
Cầu thủ dự bị
Jo Inge Berget
Tommi Vaiho
Ismael Diawara
Edi Sylisufaj
Sergio Pena
Johan Karlsson
Isaac Thelin
Oli Omarsson
Joseph Ceesay
Yukiya Sugita
Matej Chalus
Karl Larson
Hugo Larsson
Adam Hellborg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
10/07 - 2021
30/10 - 2021
23/07 - 2022
H1: 1-0
07/08 - 2022
H1: 1-1
01/07 - 2023
H1: 1-0
29/08 - 2023
H1: 1-2
20/07 - 2024
H1: 2-0
27/07 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Malmo

VĐQG Thụy Điển
29/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
Giao hữu
10/01 - 2025
Europa League
13/12 - 2024
Giao hữu
06/12 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Sirius

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 3-1
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
23/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
05/02 - 2025
30/01 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SiriusSirius211014T
2DegerforsDegerfors110053T
3Hammarby IFHammarby IF110043T
4BK HaeckenBK Haecken110023T
5IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10DjurgaardenDjurgaarden2011-11B
11IFK GothenburgIFK Gothenburg2011-41B
12Halmstads BKHalmstads BK2011-51B
13Oesters IFOesters IF1001-10B
14VaernamoVaernamo1001-10B
15GAISGAIS1001-10B
16BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X